Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julien Lopez

Cannes ASTiền đạoALG
34Tuổi
173Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Julien Lopez là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Cannes AS.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
304Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—733040011185%22%016,35

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 304 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/120 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/22 (22%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julien Lopez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ VillefrancheB 1-2450011022/3000/2—6,30
04/10/2026National Phápvs Quevilly Rouen MétropoleT 3-1dự bị00000—0———
11/09/2026National Phápvs AmiensH 0-0420000011/1100/4Đ5,57
05/09/2026National Pháp@ Versailles 78T 3-0810000219/2102/7—6,81
29/08/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneT 2-0640100329/3301/2—6,60
21/08/2026National Pháp@ La Roche-sur-YonH 1-112000003/300/3—6,56
15/08/2026National Phápvs Fleury Merogis U.S.H 1-1450000013/140——6,54
08/08/2026National Pháp@ FC RouenH 0-015000006/812/4—6,09
26/07/2026Giao hữu CLBvs AS RomaH 3-32620000—0——7,90
22/02/2026Ligue 1@ Toulouse FCH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/201220150 nghìn €
15/05/201826300 nghìn €
07/01/201926500 nghìn €
26/06/201927700 nghìn €
05/01/202027700 nghìn €
07/04/202028550 nghìn €
10/11/202028700 nghìn €
24/06/202129800 nghìn €
26/12/202129700 nghìn €
01/06/202230700 nghìn €
27/10/202230600 nghìn €
15/06/202331500 nghìn €
12/12/202331400 nghìn €
10/06/202432300 nghìn €
03/12/202432250 nghìn €
01/06/202533250 nghìn €
14/12/202533200 nghìn €
31/05/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Paris FCCannes ASChuyển nhượng—
30/06/2017Athlético Marseille (-2022)Paris FCChuyển nhượng—
30/06/2015Frejus St-RaphaelAthlético Marseille (-2022)Chuyển nhượng Free—
31/12/2013Athlético Marseille (-2022)Frejus St-RaphaelChuyển nhượng Free—
30/01/2013US AlbiAthlético Marseille (-2022)Chuyển nhượng Free—
23/08/2012Montpellier BUS AlbiChuyển nhượng Free—
30/06/2010Montpellier U19Montpellier BChuyển nhượng—
30/06/2009Montpellier U17Montpellier U19Chuyển nhượng—
30/06/2007Burel FC JugendMontpellier U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh41
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com