
Pierre-Yves Hamel
Tiền đạoFRA
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Pierre-Yves Hamel là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/2025 | Ligue 1 | @ AS Monaco | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2025 | Ligue 1 | @ Marseille | B 2-5 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,04 |
| 17/08/2025 | Ligue 1 | @ Angers SCO | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/6 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/05/2018 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/01/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 25 | 1,7 triệu € |
| 05/01/2020 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,4 triệu € |
| 14/10/2020 | 26 | 3,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 26 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 28 | 1,2 triệu € |
| 27/10/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 05/04/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 15/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 03/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 32 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Paris FC | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Lorient | Paris FC | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Clermont | Lorient | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Lorient | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lorient II | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2016 | Avranches | Lorient II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Stade Rennais II | Avranches | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Stade Rennais FC U19 | Stade Rennais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais FC U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật39
- Tư duy50
- Sức mạnh41
- Thể lực49