
Arnaud Bodart là thủ môn 28 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Havre Athletic Club.
Tiểu sử Arnaud Bodart
Arnaud Bodart là thủ môn người Belgium, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Havre Athletic Club và đang 28 tuổi, sinh ngày 11/03/1998. Chiều cao 184 cm, cân nặng 80 kg, chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 6,5 triệu € (2022). Ngày 15/09/2026, Arnaud Bodart chuyển từ LOSC Lille sang Havre Athletic Club, hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/01/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 02/06/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/09/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 21 | 2,0 triệu € |
| 29/03/2020 | 22 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 3,6 triệu € |
| 15/10/2020 | 22 | 4,8 triệu € |
| 06/06/2021 | 23 | 5,0 triệu € |
| 05/10/2021 | 23 | 6,5 triệu € |
| 05/01/2022 | 23 | 6,5 triệu € |
| 11/04/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 24 | 3,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 25 | 4,0 triệu € |
| 22/10/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 26 | 6,0 triệu € |
| 01/10/2024 | 26 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 11/03/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | LOSC Lille | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Metz | LOSC Lille | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2025 | Standard Liege | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Standard Liege II | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Standard Liege U19 | Standard Liege II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Standard Liège U17 | Standard Liege U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Standard Liège Youth | Standard Liège U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực32
- Chỉ số 160
- Chỉ số 234
- Chỉ số 455
- Chỉ số 363