Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Benjamin André

LOSC LilleTiền vệFRA
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Benjamin André là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo LOSC Lille.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
512Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—542840002186%56%106,50
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332280001084%41%105,98

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 284 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/169 (86%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/44 (56%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 228 phút · điểm TB 5,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/116 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/39 (41%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Benjamin André · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs GalatasarayB 2-4620010134/3724/12V6,21
18/10/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29H 1-1650021156/6434/9—6,50
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ ArsenalB 0-3900000043/5013/9—6,20
10/10/2026Ligue 1vs Havre Athletic ClubT 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026Ligue 1@ OGC NiceB 1-2640000126/3225/7—6,09
13/09/2026Ligue 1vs TroyesT 2-04000005/501/2—6,49
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Real BetisB 2-3760000021/2939/18—5,54
04/09/2026Ligue 1@ Toulouse FCT 1-0900000237/43310/15—6,98
29/08/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainH 2-2610000123/2545/11V6,46
18/05/2026Ligue 1vs AJ AuxerreB 0-2900020048/58210/16V5,96

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 500 nghìn €2009: 800 nghìn €2010: 1,0 triệu €2011: 1,2 triệu €2011: 1,5 triệu €2011: 1,8 triệu €2012: 2,2 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 1,8 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 1,8 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20092026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/200918500 nghìn €
03/09/200919800 nghìn €
23/10/2010201,0 triệu €
07/02/2011201,2 triệu €
29/05/2011201,5 triệu €
23/12/2011211,8 triệu €
22/05/2012212,2 triệu €
06/01/2013222,0 triệu €
29/05/2013221,8 triệu €
13/01/2014231,5 triệu €
18/08/2014241,8 triệu €
13/01/2015241,5 triệu €
05/06/2015241,5 triệu €
03/02/2016252,0 triệu €
12/07/2016252,5 triệu €
15/01/2017263,5 triệu €
31/05/2017264,0 triệu €
23/01/2018276,0 triệu €
03/06/20182710,0 triệu €
16/12/20182810,0 triệu €
02/06/20192810,0 triệu €
18/12/20192910,0 triệu €
07/04/2020298,0 triệu €
14/10/20203010,0 triệu €
06/01/20213014,0 triệu €
08/04/20213015,0 triệu €
03/06/20213015,0 triệu €
15/12/20213115,0 triệu €
29/05/20223112,0 triệu €
01/11/20223210,0 triệu €
26/06/2023329,0 triệu €
17/12/2023338,0 triệu €
02/06/2024338,0 triệu €
09/12/2024346,0 triệu €
02/06/2025345,0 triệu €
14/12/2025354,0 triệu €
31/05/2026353,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2019Stade Rennais FCLOSC LilleHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
30/06/2014AjaccioStade Rennais FCChuyển nhượng—
30/06/2008AC Ajaccio IIAjaccioChuyển nhượng—
30/06/2007AC Ajaccio U17AC Ajaccio IIChuyển nhượng—
30/06/2006—AC Ajaccio U17Chuyển nhượng—
30/06/2005ÉFC Fréjus Saint-Raphaël Jugend—Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy56
  • Sức mạnh68
  • Thể lực69
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com