Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hákon Arnar Haraldsson

LOSC LilleTiền vệISL
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị

Hákon Arnar Haraldsson là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo LOSC Lille.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

20Trận ra sân
19Đá chính
1.641Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1641Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—764941008486%48%107,03
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443370025283%45%007,02
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332700012088%36%006,51
Vòng loại World Cup châu Âu2026—665400022088%50%006,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 494 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
169/196 (86%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
4/15 (26%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/54 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 26
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/197 (83%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
8/17 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/31 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/93 (88%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/30 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
349/395 (88%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/10 (40%)
Chuyền dài chính xác
15/29 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
5
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/55 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 24
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hákon Arnar Haraldsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs GalatasarayB 2-4900120229/3402/8—6,81
18/10/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29H 1-1900000240/4816/9—6,43
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ ArsenalB 0-3900000217/2005/11—6,30
10/10/2026Ligue 1vs Havre Athletic ClubT 1-0330000112/1514/8—7,17
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ EstoniaH 0-0900011139/5214/7—6,23
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BulgariaT 3-0820100230/3612/9—7,48
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LuxembourgT 3-0750030128/3435/11—6,68
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs EstoniaH 1-1900111268/7513/4—7,70
20/09/2026Ligue 1@ OGC NiceB 1-2640030218/2403/6—6,28
13/09/2026Ligue 1vs TroyesT 2-0610000118/2125/6—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 30,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/202118100 nghìn €
27/12/202118600 nghìn €
19/06/2022191,0 triệu €
12/09/2022191,5 triệu €
21/12/2022192,0 triệu €
25/06/2023206,0 triệu €
15/10/20232010,0 triệu €
17/12/2023208,0 triệu €
02/06/2024219,0 triệu €
09/12/2024219,0 triệu €
23/03/20252115,0 triệu €
02/06/20252218,0 triệu €
14/12/20252222,0 triệu €
31/05/20262325,0 triệu €
23/09/20262330,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2023FC CopenhagenLOSC LilleHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
30/06/2021FC Kobenhavn U19FC CopenhagenChuyển nhượng—
31/07/2020FC Kobenhavn YouthFC Kobenhavn U19Chuyển nhượng—
30/06/2019AkranesFC Kobenhavn YouthHết hạn mượn 2.77M €2,8 triệu €
13/09/2018IA Akranes U19AkranesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật71
  • Tư duy61
  • Sức mạnh36
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com