
Ethan Mbappe là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo LOSC Lille.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
409Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
409Phút/bàn
6/11Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 353 | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 82% | 52% | 0 | 0 | 6,72 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 65% | 80% | 0 | 1 | 5,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/131 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/48 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 22
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 5,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/20 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/46 | 4 | 10/20 | — | 6,24 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Estonia | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Băng Đảo | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | B 1-2 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 5/8 | — | 6,16 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | T 2-0 | 19 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 7,78 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Real Betis | B 2-3 | 56 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 13/20 | 1 | 4/5 | Đ | 5,25 |
| 04/09/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/14 | 1 | 2/4 | — | 6,69 |
| 29/08/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 17/18 | 0 | 3/7 | — | 6,76 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/23 | 1 | 5/8 | — | 6,67 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 27/32 | 1 | 1/3 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2023 | 16 | 500 nghìn € |
| 17/12/2023 | 16 | 500 nghìn € |
| 02/06/2024 | 17 | 1,5 triệu € |
| 06/10/2024 | 17 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 17 | 2,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 18 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 18 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 18 | 9,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 19 | 8,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 19 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2024 | Paris Saint Germain U19 | LOSC Lille | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | AS Bondy Youth | Paris Saint Germain Youth | Chuyển nhượng | — |