
Aïssa Mandi là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Levante.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
603Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 603 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 72% | 3 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 603 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 302/325 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 23/35 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/36 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | La Liga | vs Athletic Club | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/32 | 0 | 1/3 | V | 7,17 |
| 17/10/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/36 | 0 | 3/4 | V | 5,98 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/22 | 4 | 5/6 | — | 6,74 |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Malaga | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/59 | 1 | 1/2 | V | 6,87 |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Real Betis | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/46 | 1 | 5/7 | — | 6,79 |
| 25/08/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/64 | 1 | 5/8 | — | 7,29 |
| 17/08/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 61/66 | 2 | 6/6 | — | 6,74 |
| 03/07/2026 | World Cup | @ Thụy Sĩ | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/79 | 1 | 3/5 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2011 | 19 | 200 nghìn € |
| 24/12/2011 | 20 | 400 nghìn € |
| 31/05/2012 | 20 | 800 nghìn € |
| 24/07/2012 | 20 | 1,0 triệu € |
| 06/01/2013 | 21 | 1,2 triệu € |
| 29/05/2013 | 21 | 1,5 triệu € |
| 13/01/2014 | 22 | 2,0 triệu € |
| 06/08/2014 | 22 | 2,5 triệu € |
| 13/01/2015 | 23 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 23 | 4,0 triệu € |
| 05/09/2015 | 23 | 4,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 24 | 4,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 4,5 triệu € |
| 23/01/2017 | 25 | 5,0 triệu € |
| 28/03/2017 | 25 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 25 | 6,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 26 | 6,0 triệu € |
| 21/03/2018 | 26 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 26 | 9,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 27 | 14,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 27 | 16,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 28 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 16,0 triệu € |
| 22/07/2020 | 28 | 12,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 28 | 10,0 triệu € |
| 22/11/2020 | 29 | 8,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 29 | 8,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 29 | 8,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 30 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 30 | 6,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 31 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 31 | 3,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 31 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 32 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 32 | 1,8 triệu € |
| 09/12/2024 | 33 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2025 | 33 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2025 | 34 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 34 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | LOSC Lille | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Villarreal CF | LOSC Lille | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Betis | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Stade DE Reims | Real Betis | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 30/06/2011 | Stade Reims II | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Stade Reims U19 | Stade Reims II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Reims U17 | Stade Reims U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Stade de Reims Youth | Reims U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật53
- Tư duy54
- Sức mạnh80
- Thể lực78