Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aïssa Mandi

LevanteHậu vệALG
35Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Aïssa Mandi là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Levante.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
603Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—776030001092%72%306,80

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 603 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
302/325 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
23/35 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
9
Phá bóng
36
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/36 (72%)
Không chiến thắng / thua
11 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aïssa Mandi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026La Ligavs Athletic ClubT 3-1900000030/3201/3V7,17
17/10/2026La Liga@ RC DeportivoH 1-1dự bị00000—0———
13/10/2026La Ligavs Sevilla FCH 3-3dự bị00000—0———
20/09/2026La Liga@ Villarreal CFB 1-3630000034/3603/4V5,98
13/09/2026La Ligavs FC BarcelonaB 2-4900000220/2245/6—6,74
06/09/2026La Liga@ MalagaH 0-0900000053/5911/2V6,87
29/08/2026La Ligavs Real BetisT 5-2900000045/4615/7—6,79
25/08/2026La Liga@ CA OsasunaH 0-0900000059/6415/8—7,29
17/08/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaB 0-3900010061/6626/6—6,74
03/07/2026World Cup@ Thụy SĩB 0-2900000070/7913/5—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 200 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 800 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 1,2 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 4,5 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 4,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2018: 14,0 triệu €2019: 16,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20112026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201119200 nghìn €
24/12/201120400 nghìn €
31/05/201220800 nghìn €
24/07/2012201,0 triệu €
06/01/2013211,2 triệu €
29/05/2013211,5 triệu €
13/01/2014222,0 triệu €
06/08/2014222,5 triệu €
13/01/2015233,0 triệu €
05/06/2015234,0 triệu €
05/09/2015234,5 triệu €
03/02/2016244,5 triệu €
14/07/2016244,5 triệu €
23/01/2017255,0 triệu €
28/03/2017256,0 triệu €
04/06/2017256,0 triệu €
31/12/2017266,0 triệu €
21/03/2018268,0 triệu €
29/05/2018269,0 triệu €
20/12/20182714,0 triệu €
10/06/20192716,0 triệu €
19/12/20192820,0 triệu €
07/04/20202816,0 triệu €
22/07/20202812,0 triệu €
07/10/20202810,0 triệu €
22/11/2020298,0 triệu €
04/01/2021298,0 triệu €
09/06/2021298,0 triệu €
29/12/2021306,0 triệu €
02/06/2022306,0 triệu €
06/11/2022314,0 triệu €
12/06/2023313,0 triệu €
12/10/2023312,5 triệu €
21/12/2023322,0 triệu €
06/06/2024321,8 triệu €
09/12/2024331,5 triệu €
02/06/2025331,2 triệu €
14/12/2025341,0 triệu €
31/05/2026341,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026LOSC LilleLevanteChuyển nhượng—
31/07/2024Villarreal CFLOSC LilleChuyển nhượng—
30/06/2021Real BetisVillarreal CFChuyển nhượng—
30/06/2016Stade DE ReimsReal BetisHết hạn mượn 2.8M €2,8 triệu €
30/06/2011Stade Reims IIStade DE ReimsChuyển nhượng—
30/06/2009Stade Reims U19Stade Reims IIChuyển nhượng—
30/06/2008Reims U17Stade Reims U19Chuyển nhượng—
30/06/2006Stade de Reims YouthReims U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy54
  • Sức mạnh80
  • Thể lực78
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com