Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alimani Gory

AbhaTiền đạoMLI
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Alimani Gory là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Abha.

Tiểu sử Alimani Gory

Alimani Gory là tiền đạo người Mali, 30 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Abha. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Tại VĐQG Ả Rập Xê Út mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân, ghi 2 bàn và tổng cộng 430 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,64. Giá trị thị trường hiện tại là 1,5 triệu €. Thông tin chuyển nhượng ghi nhận việc mượn từ Paris FC đến Abha hết hạn vào ngày 03/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
430Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
215Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—7443020013469%58%006,64

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 430 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/76 (69%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/31 (58%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 11
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alimani Gory · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahB 1-214101104/501/2—7,34
14/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahH 0-023001007/80——6,53
10/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 1-290002006/904/5—5,80
04/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqB 0-1900020110/1513/7—6,30
28/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaB 2-390103209/1324/6—7,31
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejH 1-145003117/1101/2—6,96
13/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemB 1-2780010010/1505/9—6,27
18/05/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainT 2-123203315/600/1V9,67
11/05/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 1-2770030110/1524/9—6,27
03/05/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29T 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 950 nghìn €2021: 1,3 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/07/201619150 nghìn €
19/03/201720150 nghìn €
14/06/201720400 nghìn €
15/05/201821500 nghìn €
07/01/201922800 nghìn €
12/09/2019231,2 triệu €
12/12/2019231,2 triệu €
07/04/202023950 nghìn €
10/11/202024950 nghìn €
24/06/2021241,3 triệu €
26/10/2021251,0 triệu €
26/12/2021251,0 triệu €
01/06/202225800 nghìn €
27/10/202226800 nghìn €
15/06/202326800 nghìn €
12/12/202327800 nghìn €
25/03/2024271,0 triệu €
10/06/2024271,0 triệu €
03/12/2024281,0 triệu €
01/06/2025281,5 triệu €
14/12/2025291,2 triệu €
31/05/2026291,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026Paris FCAbhaHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
08/07/2022Cercle BruggeParis FCChuyển nhượng—
29/06/2022Paris FCCercle BruggeCho mượn—
30/08/2021Cercle BruggeParis FCChuyển nhượng—
29/06/2021TroyesCercle BruggeCho mượn—
04/10/2020Cercle BruggeTroyesChuyển nhượng—
18/08/2019Havre Athletic ClubCercle BruggeHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
30/06/2016Le Havre BHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2015Le Havre U19Le Havre BChuyển nhượng—
30/06/2013Le Havre U17Le Havre U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy47
  • Sức mạnh44
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com