- Phạt góc3 – 3
- Thẻ vàng3 – 2
Sân Stade Pierre-Mauroy, Lille · Trọng tài: Francois Letexier · Ít mây 14°C · cập nhật
LOSC Lille thắng RC Lens 3-0 trên sân nhà Stade Pierre-Mauroy.
LOSC Lille vs RC Lens 3-0 — Ligue 1 05/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 15Tổng cú sút13
- 7Sút trúng đích1
- 4Sút không trúng đích4
- 13Sút trong vòng cấm5
- 2Sút bị chặn0
- 3Phạt góc3
- 59Tấn công nguy hiểm22
- 107Tấn công80
- 469Chuyền371
- 397Chuyền chính xác293
- 3Chuyền then chốt0
- 9Chuyền dài4
- 13Rê bóng12
- 27Tạt bóng14
- 44Tranh chấp35
- 17Tắc bóng24
- 49Cản phá43
- 11Cứu thua11
- 8Phạm lỗi3
- 30Bị phạm lỗi20
- 1Việt vị1
- 3Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. LOSC Lille kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: LOSC Lille ép sân · cột hướng xuống: RC Lens ép sân. LOSC Lille kiểm soát thế trận 54% thời gian, RC Lens 36%.
LOSC LilleRC Lens| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-4-2-1
LOSC Lille · HLV Bruno Génésio
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Berke Özer | Thủ môn | 6.58 |
| 3 | Nathan Ngoy | Hậu vệ | 7.24 |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ | 6.77 |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ | 6.65 |
| 23 | Aïssa Mandi © | Hậu vệ | 8.0 |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ | 7.2 |
| 10 | Hákon Arnar Haraldsson | Tiền vệ | 8.2 |
| 17 | Ngal'ayel Mukau | Tiền vệ | 7.04 |
| 27 | Felix Correia | Tiền vệ | 7.33 |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ | 6.52 |
| 7 | Matias Fernandez-Pardo | Tiền đạo | 7.7 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Alexsandro | Hậu vệ |
| 21 | Benjamin André | Tiền vệ |
| 16 | Arnaud Bodart | Thủ môn |
| 35 | Soriba Diaoune | Tiền đạo |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo |
| 8 | Ethan Mbappe | Tiền vệ |
| 28 | Gaëtan Perrin | Tiền đạo |
| 22 | Tiago Santos | Hậu vệ |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ |
RC Lens · HLV Pierre Sage
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 6.49 |
| 4 | Nidal Čelik | Hậu vệ | 6.17 |
| 20 | Malang Sarr | Hậu vệ | 6.06 |
| 25 | Ismaëlo Ganiou | Hậu vệ | 6.27 |
| 8 | Mamadou Sangare | Tiền vệ | 6.2 |
| 10 | Florian Thauvin | Tiền vệ | 5.11 |
| 14 | Matthieu Udol | Tiền vệ | 5.7 |
| 22 | Wesley Saïd | Tiền vệ | 5.95 |
| 23 | Saud Abdulhamid | Tiền vệ | 5.72 |
| 28 | Adrien Thomasson © | Tiền vệ | 5.56 |
| 11 | Odsonne Édouard | Tiền đạo | 5.88 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 26 | Anthony Bermont | Tiền vệ |
| 38 | Rayan Fofana | Tiền đạo |
| 16 | Mathieu Gorgelin | Thủ môn |
| 21 | Amadou Haidara | Tiền vệ |
| 9 | Allan Saint-Maximin | Tiền đạo |
| 19 | Abdallah Sima | Tiền đạo |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo |
| 18 | Fodé Sylla | Tiền vệ |
| 5 | Andrija Bulatović | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| LOSC Lille | Marc-Aurele Caillard | Chấn thương | Elbow Injury |
| LOSC Lille | Hamza Igamane | Chấn thương | Knee injury |
| LOSC Lille | Ousmane Touré | Chấn thương | Knee injury |
| RC Lens | Regis Gurtner | Chấn thương | Muscle Injury |
| RC Lens | Jonathan Gradit | Chấn thương | Thigh problems |
Hỏi nhanh về trang này
- LOSC Lille vs RC Lens đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận LOSC Lille vs RC Lens thuộc Ligue 1, Vòng 28 đã diễn ra lúc 02:05 ngày 05/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade Pierre-Mauroy (Lille).
- Kết quả LOSC Lille vs RC Lens là bao nhiêu?
- LOSC Lille thắng RC Lens 3-0; hiệp một 1-0.
- Đội hình xuất phát LOSC Lille vs RC Lens?
- LOSC Lille ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, RC Lens dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:42 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

