Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ousmane Touré

USL DunkerqueHậu vệFRA
21Tuổi
187Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Ousmane Touré là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo USL Dunkerque.

Tiểu sử Ousmane Touré

Ousmane Touré là hậu vệ 21 tuổi, hiện thi đấu cho USL Dunkerque và mang quốc tịch France. Ở mùa 2026-2027 tại Ligue 2, cầu thủ ra sân 3 trận với tổng 132 phút thi đấu và điểm trung bình 6,61. Chiều cao 187 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 500 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ LOSC Lille sang USL Dunkerque vào 16/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
222Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—422220001091%38%006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 222 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
145/159 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/16 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/21 (38%)
Không chiến thắng / thua
1 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ousmane Touré · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ FC NantesT 3-2900000031/3801/5—6,14
10/10/2026Ligue 2vs FC AnnecyB 0-1900000095/10123/8—7,17
19/09/2026Ligue 2@ Pau FCB 0-2230010011/1114/8—6,39
13/09/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneT 2-119000008/90——6,26
05/09/2026Ligue 2vs ClermontH 1-1dự bị00000—0———
29/08/2026Ligue 2@ NancyB 0-2dự bị00000—0———
22/08/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCB 0-1dự bị00000—0———
17/08/2025Ligue 1@ Stade Brestois 29H 3-3520000018/2113/7—5,87

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/202318100 nghìn €
17/12/202318100 nghìn €
02/06/20241950 nghìn €
09/12/202419200 nghìn €
25/05/202520500 nghìn €
14/12/202520500 nghìn €
31/05/202621500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026LOSC LilleUSL DunkerqueChuyển nhượng—
29/06/2025ValenciennesLOSC LilleCho mượn—
05/01/2025LOSC LilleValenciennesChuyển nhượng—
30/06/2024Lille BLOSC LilleChuyển nhượng—
30/06/2022Losc Lille Metropole U17Lille BChuyển nhượng—
30/06/2020LOSC Lille YouthLosc Lille Metropole U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com