
Berke Özer là thủ môn 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo LOSC Lille.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
27Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 19 | 2 | 4 | 71% | 80% | 0 | 0 | 7,09 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 8 | 0 | 2 | 76% | 100% | 0 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,09
Thủ môn
- Cứu thua
- 19
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/225 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 36/98 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 5,99
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/114 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/41 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Galatasaray | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 26/35 | 0 | 1/1 | — | 5,46 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Arsenal | B 0-3 | 90 | 5 | 0 | 1 | 27/39 | 0 | 1/1 | — | 6,72 |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | T 1-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 25/34 | 0 | — | — | 6,42 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | 1/2 | — | 6,59 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 21/30 | 0 | 1/1 | — | 6,89 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Real Betis | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 34/40 | 0 | — | — | 5,80 |
| 04/09/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | T 1-0 | 90 | 9 | 0 | 1 | 42/56 | 0 | 1/1 | — | 9,64 |
| 29/08/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 2 | 22/37 | 0 | 1/1 | — | 6,22 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 25/39 | 0 | — | — | 6,77 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 32/34 | 0 | — | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2016 | 16 | 25 nghìn € |
| 08/01/2017 | 16 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 17 | 1,0 triệu € |
| 04/02/2018 | 17 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 18 | 3,0 triệu € |
| 10/10/2018 | 18 | 2,5 triệu € |
| 03/01/2019 | 18 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 19 | 1,5 triệu € |
| 29/03/2020 | 19 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 1,3 triệu € |
| 20/10/2020 | 20 | 1,3 triệu € |
| 22/02/2021 | 20 | 1,1 triệu € |
| 11/10/2021 | 21 | 1,8 triệu € |
| 03/01/2022 | 21 | 3,5 triệu € |
| 30/03/2022 | 21 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2022 | 22 | 3,5 triệu € |
| 31/10/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 19/10/2023 | 23 | 1,4 triệu € |
| 28/12/2023 | 23 | 1,6 triệu € |
| 25/03/2024 | 23 | 1,6 triệu € |
| 12/06/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/10/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 3,5 triệu € |
| 19/03/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 25 | 8,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 25 | 10,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 26 | 10,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 26 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2025 | Eyupspor | LOSC Lille | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 29/06/2023 | Umraniyespor | Eyupspor | Cho mượn | — |
| 16/01/2023 | Eyupspor | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Portimonense SC | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Fenerbahce | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | KVC Westerlo | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 19/07/2019 | Fenerbahce | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2018 | Altinordu | Fenerbahce | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2016 | AltinorduU17 | Altinordu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Altinordu U16 | AltinorduU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Altinordu FK Youth | Altinordu U16 | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2013 | Buca Gelistirme Spor Youth | Altinordu FK Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực74
- Chỉ số 177
- Chỉ số 260
- Chỉ số 467
- Chỉ số 380