
Marshall Munetsi
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị
Marshall Munetsi là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ZIM, hiện khoác áo Wolverhampton Wanderers.
Tiểu sử Marshall Munetsi
Marshall Munetsi là tiền vệ thi đấu cho Wolverhampton Wanderers, quốc tịch Zimbabwe và 30 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 22/06/1996, cao 187 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Trong mùa hiện tại, cầu thủ ra sân 15 trận với tổng 988 phút, ghi 5 bàn và đạt điểm trung bình 6,80. Ở giải CAN, cầu thủ ghi 3 bàn sau 2 trận, còn tại Hạng Nhất Anh là 2 bàn sau 11 trận. Giá trị thị trường hiện là 12,0 triệu €, cao nhất đạt 15,0 triệu € (2026).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
988Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
197Phút/bàn
12/33Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 3 | 0 | 0 | 12 | 4 | 79% | 46% | 0 | 0 | 8,22 |
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 714 | 2 | 0 | 0 | 20 | 7 | 74% | 47% | 3 | 0 | 6,55 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 94 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 84% | 36% | 0 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 8,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/53 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/39 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 18
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 714 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/20
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/165 (74%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/94 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 34
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/25 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/14 | 1 | 1/5 | — | 6,45 |
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/33 | 4 | 6/11 | — | 6,67 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | B 1-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/4 | — | 5,73 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 3/7 | — | 6,48 |
| 28/09/2026 | CAN | vs CHDC Congo | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 7 | 2 | 1 | 16/21 | 5 | 10/22 | — | 7,67 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Sierra Leone | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 26/32 | 0 | 8/17 | — | 8,78 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/10 | 2 | 9/16 | V | 6,40 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Everton | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 9/11 | 2 | 5/11 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 2/4 | V | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/07/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 05/01/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/06/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 18/01/2019 | 22 | 450 nghìn € |
| 25/06/2019 | 23 | 550 nghìn € |
| 18/12/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 02/08/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 07/10/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 26 | 5,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 27 | 9,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 27 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 27 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 27 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 28 | 10,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 28 | 15,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 28 | 15,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 29 | 12,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 29 | 15,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 30 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Paris FC | Wolverhampton Wanderers | Cho mượn | — |
| 15/01/2026 | Wolverhampton Wanderers | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Stade DE Reims | Wolverhampton Wanderers | Hết hạn mượn 18M € | 18,0 triệu € |
| 30/06/2019 | Orlando Pirates | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2017 | Orlando Pirates | Baroka FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Baroka FC | Orlando Pirates | Cho mượn | — |
| 12/07/2016 | Orlando Pirates | Baroka FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Ubuntu Cape Town FC | Orlando Pirates | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Blue Rangers FC | Ubuntu Cape Town FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật51
- Tư duy47
- Sức mạnh48
- Thể lực51