Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Willem Geubbels

LecceTiền đạoFRA
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Willem Geubbels là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Lecce.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
310Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/16Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—432260009474%20%006,15
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11840007283%0%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/31 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/34 (20%)
Không chiến thắng / thua
4 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/12 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/4 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Willem Geubbels · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A@ UdineseT 3-070004304/600/3—6,34
11/10/2026Serie Avs BolognaB 1-228003016/713/6—6,09
31/08/2026Serie Avs AS RomaB 0-454002107/901/8—6,13
23/08/2026Serie A@ VeneziaT 2-074000006/913/17—6,03
18/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ PalermoB 0-2840072310/1200/4—6,37
18/05/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainT 2-1680011111/1201/2—6,26
11/05/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 1-271102114/1104/13—7,37
03/05/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29T 4-065101118/1411/3—7,94
26/04/2026Ligue 1vs LOSC LilleB 0-1dự bị00000—0———
19/04/2026Ligue 1@ MetzT 3-112003004/711/3—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 6,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 6,3 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/01/2018166,0 triệu €
03/06/2018166,0 triệu €
05/09/20181712,0 triệu €
16/12/20181712,0 triệu €
02/06/20191710,0 triệu €
18/12/2019187,0 triệu €
07/04/2020186,3 triệu €
02/08/2020185,0 triệu €
11/10/2020196,0 triệu €
03/06/2021196,0 triệu €
15/12/2021204,5 triệu €
29/05/2022204,0 triệu €
01/11/2022212,5 triệu €
06/06/2023211,8 triệu €
18/10/2023221,5 triệu €
20/12/2023222,0 triệu €
27/03/2024222,5 triệu €
30/05/2024222,5 triệu €
26/09/2024234,0 triệu €
22/12/2024235,0 triệu €
19/03/2025236,0 triệu €
09/06/20252310,0 triệu €
14/12/2025247,0 triệu €
26/03/2026245,0 triệu €
31/05/2026245,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2026Paris FCLecceHết hạn mượn 4.6M €4,6 triệu €
16/08/2025St. GallenParis FCHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
22/01/2023AS MonacoSt. GallenChuyển nhượng—
29/06/2022FC NantesAS MonacoCho mượn—
30/08/2021AS MonacoFC NantesChuyển nhượng—
30/06/2018LyonAS MonacoHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
30/06/2017Lyon U17LyonChuyển nhượng—
30/06/2016Olympique Lyon YouthLyon U17Chuyển nhượng—
31/08/2010AS Villeurbanne Eveil LyonnaisOlympique Lyon YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy47
  • Sức mạnh29
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com