Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maxime López

Paris FCTiền vệFRA
28Tuổi
167Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Maxime López là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris FC.

Tiểu sử Maxime López

Maxime López, 28 tuổi, là tiền vệ người France thi đấu cho câu lạc bộ Paris FC. Cầu thủ cao 167 cm, nặng 58 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Maxime López có 6 trận ra sân tại Ligue 1 với 472 phút thi đấu, điểm trung bình 7,09 và 1 pha kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 5,0 triệu €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 17,0 triệu € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Sassuolo đến Paris FC vào 28/08/2024, trước đó cầu thủ được Sassuolo mượn từ Fiorentina vào 29/06/2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
562Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
281Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—765622016393%55%207,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 562 phút · điểm TB 7,32

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
534/574 (93%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
11/24 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
8
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/29 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maxime López · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs Stade Rennais FCT 4-3902022053/6244/6—8,67
11/10/2026Ligue 1@ LorientB 0-19000101135/14223/5V7,17
19/09/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceT 2-1860120477/8111/2V7,60
13/09/2026Ligue 1vs LyonH 0-0900011088/9411/3—7,20
07/09/2026Ligue 1@ MarseilleT 3-2890000151/5833/4—6,44
30/08/2026Ligue 1vs OGC NiceT 3-09000001100/10402/6—7,09
23/08/2026Ligue 1@ TroyesH 0-0270000030/3322/3—7,06
18/05/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainT 2-123001009/110—V6,13
11/05/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 1-2450020021/310—V5,50
03/05/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29T 4-0250000218/1900/1—6,98

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 4,0 triệu €2017: 4,5 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 17,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 7,5 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/201416250 nghìn €
13/01/201517250 nghìn €
05/06/201517150 nghìn €
03/02/201618150 nghìn €
12/07/201618150 nghìn €
31/10/201618600 nghìn €
15/01/2017194,0 triệu €
31/05/2017194,5 triệu €
23/01/2018208,0 triệu €
03/06/2018208,0 triệu €
16/12/2018218,0 triệu €
06/03/20192115,0 triệu €
02/06/20192115,0 triệu €
18/12/20192217,0 triệu €
12/03/20202215,0 triệu €
07/04/20202212,0 triệu €
28/10/20202210,0 triệu €
28/12/20202310,0 triệu €
02/06/20212310,0 triệu €
27/12/20212412,0 triệu €
14/03/20222414,0 triệu €
06/06/20222415,0 triệu €
10/11/20222415,0 triệu €
14/06/20232515,0 triệu €
10/10/20232512,0 triệu €
19/12/20232610,0 triệu €
11/03/2024269,0 triệu €
04/06/2024267,5 triệu €
02/10/2024266,0 triệu €
03/12/2024275,0 triệu €
01/06/2025276,0 triệu €
14/12/2025286,0 triệu €
26/03/2026285,0 triệu €
31/05/2026285,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2024SassuoloParis FCChuyển nhượng—
29/06/2024FiorentinaSassuoloCho mượn—
31/08/2023SassuoloFiorentinaChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
30/06/2021MarseilleSassuoloHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2021SassuoloMarseilleCho mượn—
04/10/2020MarseilleSassuoloChuyển nhượng—
07/07/2014Marseille U19MarseilleChuyển nhượng—
30/06/2013Marseille U17Marseille U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Olympique Marseille YouthMarseille U17Chuyển nhượng—
30/06/2010Burel FC JugendOlympique Marseille YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật70
  • Tư duy67
  • Sức mạnh50
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com