
Gaëtan Perrin là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo LOSC Lille.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
208Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 132 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 44% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 54% | 28% | 1 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/39 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/22 (54%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Galatasaray | B 2-4 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 1/4 | V | 6,13 |
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Arsenal | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 2 | 4/9 | — | 6,81 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Real Betis | B 2-3 | 61 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 7/13 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 04/09/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 2 | 2/5 | — | 6,56 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/3 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/01/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/05/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/05/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/01/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 13/08/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 10/11/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 25 | 1,3 triệu € |
| 01/11/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 10/06/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 28 | 4,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 28 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 28 | 8,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 29 | 6,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 29 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | FK Krasnodar | LOSC Lille | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 22/07/2025 | AJ Auxerre | FK Krasnodar | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2021 | US Orléans | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2018 | Lyon | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2018 | US Orléans | Lyon | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Lyon | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lyonnais II | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Lyon U19 | Lyonnais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Lyon U17 | Lyon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Olympique Lyon Youth | Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật75
- Tư duy68
- Sức mạnh27
- Thể lực35