Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gaëtan Perrin

LOSC LilleTiền đạoFRA
30Tuổi
169Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Gaëtan Perrin là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo LOSC Lille.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
208Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—411320001082%44%006,61
Cúp C1 châu Âu2026-2027—21760012054%28%106,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/39 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/22 (54%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gaëtan Perrin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs GalatasarayB 2-415001005/911/4V6,13
18/10/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29H 1-1dự bị00000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ ArsenalB 0-3dự bị00000—0———
10/10/2026Ligue 1vs Havre Athletic ClubT 1-0570000012/1624/9—6,81
20/09/2026Ligue 1@ OGC NiceB 1-2dự bị00000—0———
13/09/2026Ligue 1vs TroyesT 2-019001009/1100/1—6,49
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Real BetisB 2-361011017/1301/3—6,47
04/09/2026Ligue 1@ Toulouse FCT 1-0dự bị00000—0———
29/08/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainH 2-229000003/322/5—6,56
23/08/2026Ligue 1@ Angers SCOT 2-027000008/902/3—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/07/201620250 nghìn €
15/01/201720300 nghìn €
31/05/201720300 nghìn €
15/05/201821600 nghìn €
07/01/201922400 nghìn €
26/06/201923400 nghìn €
05/01/202023400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
13/08/202024600 nghìn €
10/11/202024700 nghìn €
24/06/202125800 nghìn €
26/12/2021251,0 triệu €
01/06/2022251,3 triệu €
01/11/2022261,2 triệu €
26/06/2023271,2 triệu €
26/10/2023272,0 triệu €
12/12/2023272,5 triệu €
10/06/2024283,0 triệu €
09/12/2024284,0 triệu €
23/03/2025286,0 triệu €
02/06/2025288,0 triệu €
15/12/2025296,0 triệu €
31/05/2026295,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026FK KrasnodarLOSC LilleHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
22/07/2025AJ AuxerreFK KrasnodarHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2021US OrléansAJ AuxerreChuyển nhượng—
20/01/2018LyonUS OrléansChuyển nhượng—
19/01/2018US OrléansLyonCho mượn—
30/06/2017LyonUS OrléansChuyển nhượng—
30/06/2016Lyonnais IILyonChuyển nhượng—
31/12/2013Lyon U19Lyonnais IIChuyển nhượng—
30/06/2013Lyon U17Lyon U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Olympique Lyon YouthLyon U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật75
  • Tư duy68
  • Sức mạnh27
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com