Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chancel Mbemba

DiraiyahHậu vệCOD
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Chancel Mbemba là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Diraiyah.

Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải

29Trận ra sân
28Đá chính
2.566Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1283Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221801002189%63%007,61
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—101088700010288%64%107,01
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—102900000100%0%005,70
Vòng loại World Cup châu Phi2026—12121.1101000066%22%104,41
World Cup2026—443600011078%60%106,71
Play-off liên lục địa World Cup——111200002074%55%006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/95 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/20 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 887 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
409/464 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
36/65 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
10
Phá bóng
56
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/59 (64%)
Không chiến thắng / thua
21 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 5,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/8 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.110 phút · điểm TB 4,41

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/27 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/15 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/9 (22%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/165 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
20/40 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/23 (60%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Play-off liên lục địa World Cup · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/58 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/14 (21%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chancel Mbemba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhT 1-0900000037/4125/5—7,90
18/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounH 1-1900000057/6403/7—6,80
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 0-3900041030/3706/10V6,08
28/09/2026CAN@ ZimbabweT 2-1900000034/3813/4—6,90
24/09/2026CANvs Guinea Xích ĐạoT 2-0901021051/5714/7—8,32
14/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs AbhaH 0-0900041043/4704/4—7,26
10/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehT 2-1900000033/3801/3—6,70
04/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 0-2900010039/4927/9—6,10
30/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqT 3-0900010041/4601/3—7,77
27/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodH 1-1900000158/6302/5—6,92

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 500 nghìn €2013: 1,5 triệu €2014: 4,0 triệu €2014: 4,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 4,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 17,0 triệu €2022: 17,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/201319500 nghìn €
07/10/2013191,5 triệu €
09/02/2014194,0 triệu €
27/06/2014194,0 triệu €
06/01/2015206,0 triệu €
23/06/2015208,0 triệu €
13/10/20152110,0 triệu €
08/02/20162110,0 triệu €
31/08/20162210,0 triệu €
26/02/2017228,0 triệu €
27/06/2017227,0 triệu €
01/01/2018237,0 triệu €
27/05/2018236,0 triệu €
31/10/2018244,5 triệu €
10/01/2019244,0 triệu €
06/06/2019243,5 triệu €
29/12/2019254,0 triệu €
07/04/2020253,2 triệu €
16/08/2020268,0 triệu €
27/01/20212611,0 triệu €
24/03/20212613,0 triệu €
20/05/20212616,0 triệu €
26/12/20212715,0 triệu €
30/05/20222717,0 triệu €
01/11/20222817,0 triệu €
26/03/20232820,0 triệu €
26/06/20232820,0 triệu €
15/10/20232915,0 triệu €
17/12/20232915,0 triệu €
02/06/20242915,0 triệu €
06/10/2024308,0 triệu €
09/12/2024305,0 triệu €
23/03/2025303,0 triệu €
02/06/2025302,0 triệu €
14/12/2025312,5 triệu €
31/05/2026312,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026LOSC LilleDiraiyahChuyển nhượng—
31/08/2025MarseilleLOSC LilleChuyển nhượng—
14/07/2022FC PortoMarseilleChuyển nhượng—
22/07/2018Newcastle UnitedFC PortoHết hạn mượn 4.659781M €4,7 triệu €
29/07/2015AnderlechtNewcastle UnitedHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
30/06/2013RSCA FuturesAnderlechtChuyển nhượng—
30/06/2011FC MK EtancheiteRSCA FuturesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy46
  • Sức mạnh77
  • Thể lực68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com