
Chancel Mbemba là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Diraiyah.
Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải
29Trận ra sân
28Đá chính
2.566Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1283Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 89% | 63% | 0 | 0 | 7,61 |
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 887 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 88% | 64% | 1 | 0 | 7,01 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 5,70 |
| Vòng loại World Cup châu Phi | 2026 | — | 12 | 12 | 1.110 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 22% | 1 | 0 | 4,41 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 78% | 60% | 1 | 0 | 6,71 |
| Play-off liên lục địa World Cup | — | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 74% | 55% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/95 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/20 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 887 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 409/464 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/65 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/59 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/8 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.110 phút · điểm TB 4,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/27 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 129/165 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/40 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/23 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Play-off liên lục địa World Cup · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/58 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/14 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 2 | 5/5 | — | 7,90 |
| 18/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/64 | 0 | 3/7 | — | 6,80 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 30/37 | 0 | 6/10 | V | 6,08 |
| 28/09/2026 | CAN | @ Zimbabwe | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 1 | 3/4 | — | 6,90 |
| 24/09/2026 | CAN | vs Guinea Xích Đạo | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 51/57 | 1 | 4/7 | — | 8,32 |
| 14/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 43/47 | 0 | 4/4 | — | 7,26 |
| 10/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 0 | 1/3 | — | 6,70 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/49 | 2 | 7/9 | — | 6,10 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/46 | 0 | 1/3 | — | 7,77 |
| 27/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/63 | 0 | 2/5 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2013 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/10/2013 | 19 | 1,5 triệu € |
| 09/02/2014 | 19 | 4,0 triệu € |
| 27/06/2014 | 19 | 4,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 20 | 6,0 triệu € |
| 23/06/2015 | 20 | 8,0 triệu € |
| 13/10/2015 | 21 | 10,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 21 | 10,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 22 | 10,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 22 | 8,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 22 | 7,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 23 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 23 | 6,0 triệu € |
| 31/10/2018 | 24 | 4,5 triệu € |
| 10/01/2019 | 24 | 4,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 24 | 3,5 triệu € |
| 29/12/2019 | 25 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 3,2 triệu € |
| 16/08/2020 | 26 | 8,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 26 | 11,0 triệu € |
| 24/03/2021 | 26 | 13,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 26 | 16,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 27 | 15,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 27 | 17,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 28 | 17,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 28 | 20,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 28 | 20,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 29 | 15,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 29 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 29 | 15,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 30 | 8,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 30 | 5,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 30 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 31 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 31 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | LOSC Lille | Diraiyah | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Marseille | LOSC Lille | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | FC Porto | Marseille | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2018 | Newcastle United | FC Porto | Hết hạn mượn 4.659781M € | 4,7 triệu € |
| 29/07/2015 | Anderlecht | Newcastle United | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 30/06/2013 | RSCA Futures | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC MK Etancheite | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật47
- Tư duy46
- Sức mạnh77
- Thể lực68