
Nhoa Sangui
20Tuổi
177Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị
Nhoa Sangui là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris FC.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Nhoa Sangui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 2 | 3/3 | — | 6,81 |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/38 | 2 | 2/7 | — | 7,07 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 2 | 3/6 | — | 6,58 |
| 19/04/2026 | Ligue 1 | @ Metz | T 3-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,30 |
| 11/04/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 2 | 7/9 | — | 6,45 |
| 05/04/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 43/48 | 1 | 3/6 | — | 6,84 |
| 31/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Băng Đảo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Luxembourg | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 22/03/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/40 | 0 | 2/4 | — | 6,27 |
| 15/03/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/43 | 1 | 4/6 | — | 7,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 06/10/2024 | 18 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 18 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2025 | 19 | 2,5 triệu € |
| 09/10/2025 | 19 | 6,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 19 | 5,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 20 | 9,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 20 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ39
Kỹ thuật49
Tư duy45
Sức mạnh63
Thể lực49