
Alexsandro là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo LOSC Lille.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 92% | 70% | 0 | 0 | 7,19 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 91% | 78% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 367/398 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/30 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/37 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/196 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/24 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/23 (78%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Galatasaray | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 62/69 | 3 | 4/5 | — | 7,21 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Arsenal | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/53 | 2 | 6/8 | — | 6,79 |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 1 | 3/5 | — | 7,56 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 88/94 | 2 | 5/6 | — | 6,95 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 108/115 | 0 | 4/5 | — | 6,96 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Real Betis | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 70/74 | 3 | 8/10 | — | 7,59 |
| 04/09/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/69 | 2 | 7/9 | — | 7,21 |
| 29/08/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | 1/3 | — | 6,79 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 3 | 6/9 | — | 7,68 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 31/03/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 18/09/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 24 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 24 | 8,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 25 | 12,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 25 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 25 | 20,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 26 | 20,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 26 | 18,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 26 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | GD Chaves | LOSC Lille | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2021 | Amora FC | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2020 | SC Praiense | Amora FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Resende Futebol Clube (RJ) U20 | SC Praiense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Flamengo/RJ U17 | Resende Futebol Clube (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh73
- Thể lực62