
Hamari Traore là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Paris FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
561Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 151 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 41% | 0 | 0 | 6,79 |
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 410 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 94% | 51% | 3 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/101 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 410 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 238/253 (94%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/33 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | T 4-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/46 | 1 | 3/6 | V | 6,11 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 70/73 | 2 | 4/8 | V | 6,75 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Maroc | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | CAN | @ Liberia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 53/65 | 1 | 5/12 | — | 6,87 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Cape Verde | T 3-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/36 | 0 | 2/5 | — | 6,72 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | T 2-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/37 | 3 | 5/8 | — | 7,13 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/57 | 1 | 3/6 | V | 6,53 |
| 07/09/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 1 | 1/4 | — | 6,42 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 7,04 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/02/2014 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/06/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 04/10/2014 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/01/2015 | 22 | 700 nghìn € |
| 23/06/2015 | 23 | 900 nghìn € |
| 05/09/2015 | 23 | 1,2 triệu € |
| 03/02/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 24 | 2,0 triệu € |
| 19/03/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 14/06/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 25 | 4,0 triệu € |
| 19/03/2018 | 26 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 26 | 6,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 26 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 27 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 27 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 4,8 triệu € |
| 02/08/2020 | 28 | 5,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 28 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 29 | 8,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 29 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 30 | 10,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 30 | 10,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 31 | 10,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 31 | 9,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 32 | 7,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 32 | 6,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 32 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 33 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 33 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2026 | 34 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Real Sociedad | Paris FC | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 30/06/2023 | Stade Rennais FC | Real Sociedad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Stade DE Reims | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 16/07/2015 | Lierse SK | Stade DE Reims | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 15/08/2013 | Paris FC | Lierse SK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | USFAS Bamako | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | JMG Academy Bamako | USFAS Bamako | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật49
- Tư duy42
- Sức mạnh65
- Thể lực50