Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hamari Traore

Paris FCHậu vệMLI
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Hamari Traore là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Paris FC.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
561Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221510001086%41%006,79
Ligue 12026-2027—654100001194%51%306,66

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/101 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/17 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 410 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
238/253 (94%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
8/11 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/33 (51%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hamari Traore · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs Stade Rennais FCT 4-3790011041/4613/6V6,11
11/10/2026Ligue 1@ LorientB 0-1900000270/7324/8V6,75
05/10/2026Giao hữu quốc tế@ MarocH 1-1dự bị00000—0———
30/09/2026CAN@ LiberiaT 1-0900010153/6515/12—6,87
26/09/2026CANvs Cape VerdeT 3-1610000134/3602/5—6,72
19/09/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceT 2-1540000035/3735/8—7,13
13/09/2026Ligue 1vs LyonH 0-0900000055/5713/6V6,53
07/09/2026Ligue 1@ MarseilleT 3-2900000031/3411/4—6,42
30/08/2026Ligue 1vs OGC NiceT 3-07000006/601/1—7,04
23/08/2026Ligue 1@ TroyesH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 350 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 900 nghìn €2015: 1,2 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 7,5 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20142026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/02/201422350 nghìn €
27/06/201422500 nghìn €
04/10/201422700 nghìn €
07/01/201522700 nghìn €
23/06/201523900 nghìn €
05/09/2015231,2 triệu €
03/02/2016241,5 triệu €
12/07/2016242,0 triệu €
19/03/2017252,0 triệu €
14/06/2017252,0 triệu €
23/01/2018254,0 triệu €
19/03/2018265,0 triệu €
03/06/2018266,0 triệu €
16/12/2018266,0 triệu €
02/06/2019276,0 triệu €
18/12/2019276,0 triệu €
07/04/2020284,8 triệu €
02/08/2020285,5 triệu €
14/10/2020288,0 triệu €
03/06/2021298,0 triệu €
15/12/2021298,0 triệu €
29/05/20223010,0 triệu €
01/11/20223010,0 triệu €
26/06/20233110,0 triệu €
21/12/2023319,0 triệu €
20/03/2024327,5 triệu €
06/06/2024326,0 triệu €
26/12/2024323,0 triệu €
08/06/2025332,0 triệu €
14/12/2025331,8 triệu €
31/05/2026341,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025Real SociedadParis FCHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
30/06/2023Stade Rennais FCReal SociedadChuyển nhượng—
30/06/2017Stade DE ReimsStade Rennais FCHết hạn mượn 2.4M €2,4 triệu €
16/07/2015Lierse SKStade DE ReimsHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
15/08/2013Paris FCLierse SKChuyển nhượng—
30/06/2012USFAS BamakoParis FCChuyển nhượng—
30/06/2011JMG Academy BamakoUSFAS BamakoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy42
  • Sức mạnh65
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com