Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Obed Nkambadio

Paris FCThủ mônFRA
23Tuổi
190Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Obed Nkambadio là thủ môn 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Obed Nkambadio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs Stade Rennais FCT 4-3dự bị000—0———
11/10/2026Ligue 1@ LorientB 0-1dự bị000—0———
19/09/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceT 2-1dự bị000—0———
13/09/2026Ligue 1vs LyonH 0-0dự bị000—0———
07/09/2026Ligue 1@ MarseilleT 3-2dự bị000—0———
30/08/2026Ligue 1vs OGC NiceT 3-0dự bị000—0———
23/08/2026Ligue 1@ TroyesH 0-0dự bị000—0———
18/05/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainT 2-1dự bị000—0———
11/05/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 1-2dự bị000—0———
03/05/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29T 4-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/08/202017150 nghìn €
10/11/202017250 nghìn €
24/06/202118250 nghìn €
26/12/202118200 nghìn €
01/06/202219150 nghìn €
27/10/202219150 nghìn €
15/06/202320100 nghìn €
26/10/202320250 nghìn €
12/12/202320500 nghìn €
25/03/2024211,0 triệu €
10/06/2024211,5 triệu €
02/10/2024212,0 triệu €
03/12/2024213,0 triệu €
11/03/2025224,0 triệu €
01/06/2025225,0 triệu €
09/10/2025227,0 triệu €
14/12/2025226,0 triệu €
31/05/2026235,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Paris FC IIParis FCChuyển nhượng—
30/06/2020Paris FC U17Paris FC IIChuyển nhượng—
30/06/2019Entente Sannois Saint-Gratien U17Paris FC U17Chuyển nhượng—
30/06/2018AS Jeunesse Aubervilliers JugendEntente Sannois Saint-Gratien U17Chuyển nhượng—
30/06/2016Académie de Football d'Epinay JugendAS Jeunesse Aubervilliers JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực50
  • Chỉ số 161
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 370
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com