Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rudy Matondo

Paris FCTiền vệFRA
18Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Rudy Matondo là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
194Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—711940003286%33%106,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 194 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/84 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/27 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rudy Matondo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs Stade Rennais FCT 4-320000006/801/3—5,78
11/10/2026Ligue 1@ LorientB 0-1250010017/1711/8—6,34
19/09/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceT 2-122001108/1001/4—6,62
13/09/2026Ligue 1vs LyonH 0-011000005/701/3—6,05
07/09/2026Ligue 1@ MarseilleT 3-2260000110/1023/4V5,84
30/08/2026Ligue 1vs OGC NiceT 3-0270011110/1012/3—6,86
23/08/2026Ligue 1@ TroyesH 0-0630000117/2200/2—6,39
18/05/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainT 2-1770000018/2236/11—6,44
11/05/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 1-2900000123/2617/13—6,36
03/05/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29T 4-0772043029/3036/8—9,96

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/04/202517200 nghìn €
02/06/202517300 nghìn €
09/10/2025171,5 triệu €
14/12/2025173,0 triệu €
26/03/20261815,0 triệu €
31/05/20261820,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026AJ AuxerreParis FCHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
30/06/2025Auxerre U19AJ AuxerreChuyển nhượng—
30/06/2024Auxerre U17Auxerre U19Chuyển nhượng—
30/06/2023US Grigny Football JugendAuxerre U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh40
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com