
Pierre Lees Melou là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
618Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 618 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 90% | 61% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 618 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 408/451 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/37 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/57 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/55 | 1 | 2/7 | — | 6,53 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 82/90 | 1 | 1/2 | — | 6,89 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/44 | 8 | 10/15 | — | 7,16 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/49 | 0 | 2/3 | — | 6,26 |
| 07/09/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/54 | 2 | 5/11 | — | 6,82 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 78/82 | 7 | 9/10 | — | 7,20 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/77 | 3 | 6/9 | — | 6,60 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 44/49 | 2 | 2/3 | — | 7,70 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/35 | 2 | 6/12 | — | 6,41 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 4 | 6/12 | Đ | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 03/02/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/07/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/10/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/01/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 24 | 2,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 24 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 25 | 8,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 25 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 26 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 26 | 8,0 triệu € |
| 12/03/2020 | 26 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 8,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 27 | 8,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 27 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 28 | 7,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 28 | 7,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 28 | 6,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 29 | 5,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 29 | 4,5 triệu € |
| 26/03/2023 | 29 | 4,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 30 | 4,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 30 | 7,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 30 | 7,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 30 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 31 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 31 | 8,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 31 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 32 | 6,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 32 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 33 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2025 | Stade Brestois 29 | Paris FC | Hết hạn mượn 5.8M € | 5,8 triệu € |
| 22/07/2022 | Norwich City | Stade Brestois 29 | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 12/07/2021 | OGC Nice | Norwich City | Hết hạn mượn 3.9M € | 3,9 triệu € |
| 30/06/2017 | Dijon | OGC Nice | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2015 | Lege-Cap-Ferret | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FCE Mérignac-Arlac | Lege-Cap-Ferret | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Langon FC | FCE Mérignac-Arlac | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật63
- Tư duy64
- Sức mạnh57
- Thể lực63