Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Olivier Giroud

LOSC LilleTiền đạoFRA
40Tuổi
192Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Olivier Giroud là tiền đạo 40 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo LOSC Lille.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
454Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
227Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—754022127463%58%106,89
Cúp C1 châu Âu2026-2027—30520001050%44%106,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 402 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/68 (63%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/41 (58%)
Không chiến thắng / thua
14 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 6
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/10 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Olivier Giroud · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs GalatasarayB 2-427000002/402/4—6,32
18/10/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29H 1-190102206/1114/6—7,11
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ ArsenalB 0-312000003/402/3—6,11
10/10/2026Ligue 1vs Havre Athletic ClubT 1-057000005/736/10—6,53
20/09/2026Ligue 1@ OGC NiceB 1-226002011/503/3—6,41
13/09/2026Ligue 1vs TroyesT 2-019000005/602/5V6,29
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Real BetisB 2-313001000/200/2V6,09
04/09/2026Ligue 1@ Toulouse FCT 1-057000018/1303/3—6,73
29/08/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainH 2-2900221215/2004/9—7,24
23/08/2026Ligue 1@ Angers SCOT 2-063101103/602/5—7,89

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2008: 400 nghìn €2009: 800 nghìn €2009: 2,5 triệu €2010: 3,0 triệu €2010: 4,5 triệu €2011: 5,0 triệu €2011: 6,0 triệu €2011: 9,2 triệu €2012: 9,5 triệu €2012: 13,0 triệu €2012: 15,0 triệu €2013: 15,0 triệu €2013: 16,0 triệu €2014: 20,0 triệu €2014: 20,0 triệu €2015: 20,0 triệu €2015: 24,0 triệu €2016: 27,0 triệu €2016: 25,0 triệu €2016: 25,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2017: 22,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20082026
Bảng số liệu (44 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/20082150 nghìn €
12/12/200822400 nghìn €
02/06/200922800 nghìn €
12/12/2009232,5 triệu €
16/05/2010233,0 triệu €
27/12/2010244,5 triệu €
23/05/2011245,0 triệu €
24/09/2011246,0 triệu €
23/12/2011259,2 triệu €
01/02/2012259,5 triệu €
22/05/20122513,0 triệu €
08/09/20122515,0 triệu €
27/01/20132615,0 triệu €
01/07/20132616,0 triệu €
14/01/20142720,0 triệu €
11/08/20142720,0 triệu €
11/02/20152820,0 triệu €
30/06/20152824,0 triệu €
08/02/20162927,0 triệu €
31/05/20162925,0 triệu €
31/07/20162925,0 triệu €
19/02/20173025,0 triệu €
27/06/20173022,0 triệu €
01/01/20183120,0 triệu €
27/05/20183118,0 triệu €
18/12/20183215,0 triệu €
12/06/20193215,0 triệu €
11/09/20193212,0 triệu €
09/12/2019339,0 triệu €
07/04/2020337,0 triệu €
12/10/2020345,0 triệu €
17/03/2021345,0 triệu €
31/05/2021344,0 triệu €
27/12/2021352,5 triệu €
06/06/2022353,5 triệu €
10/11/2022364,0 triệu €
14/06/2023364,0 triệu €
19/12/2023374,0 triệu €
04/06/2024373,0 triệu €
11/12/2024382,5 triệu €
16/04/2025381,8 triệu €
04/06/2025381,5 triệu €
14/12/2025391,0 triệu €
31/05/202639900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 27,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 900 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy48
  • Sức mạnh34
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com