
Olivier Giroud là tiền đạo 40 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo LOSC Lille.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
454Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
227Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 402 | 2 | 1 | 2 | 7 | 4 | 63% | 58% | 1 | 0 | 6,89 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 50% | 44% | 1 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 402 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/68 (63%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/41 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Galatasaray | B 2-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/4 | — | 6,32 |
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/11 | 1 | 4/6 | — | 7,11 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Arsenal | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/3 | — | 6,11 |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 3 | 6/10 | — | 6,53 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1/5 | 0 | 3/3 | — | 6,41 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/5 | V | 6,29 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Real Betis | B 2-3 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/2 | V | 6,09 |
| 04/09/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 0 | 3/3 | — | 6,73 |
| 29/08/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | H 2-2 | 90 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2 | 15/20 | 0 | 4/9 | — | 7,24 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 2-0 | 63 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 2/5 | — | 7,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (44 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2008 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/12/2008 | 22 | 400 nghìn € |
| 02/06/2009 | 22 | 800 nghìn € |
| 12/12/2009 | 23 | 2,5 triệu € |
| 16/05/2010 | 23 | 3,0 triệu € |
| 27/12/2010 | 24 | 4,5 triệu € |
| 23/05/2011 | 24 | 5,0 triệu € |
| 24/09/2011 | 24 | 6,0 triệu € |
| 23/12/2011 | 25 | 9,2 triệu € |
| 01/02/2012 | 25 | 9,5 triệu € |
| 22/05/2012 | 25 | 13,0 triệu € |
| 08/09/2012 | 25 | 15,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 26 | 15,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 26 | 16,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 27 | 20,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 27 | 20,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 28 | 20,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 28 | 24,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 29 | 27,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 29 | 25,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 29 | 25,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 30 | 25,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 30 | 22,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 31 | 20,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 31 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 32 | 15,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 32 | 15,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 32 | 12,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 33 | 9,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 33 | 7,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 34 | 5,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 34 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 34 | 4,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 35 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 35 | 3,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 36 | 4,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 36 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 37 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 37 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 38 | 2,5 triệu € |
| 16/04/2025 | 38 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2025 | 38 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 39 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 39 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 27,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh34
- Thể lực46