
Diego Coppola là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Paris FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
792Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 51% | 1 | 0 | 6,75 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 72% | 0 | 0 | 6,82 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 2 | 1 | 97 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 97% | 62% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 514/559 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/30 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/43 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/63 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/91 (97%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/69 | 0 | 3/4 | — | 6,32 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86/93 | 1 | 6/10 | — | 6,97 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bỉ | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/63 | 2 | 8/11 | — | 6,82 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/75 | 0 | 1/2 | — | 7,07 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 111/116 | 0 | 1/4 | V | 6,52 |
| 07/09/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | 2/6 | — | 6,01 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/78 | 2 | 4/6 | — | 7,46 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83/93 | 3 | 5/11 | — | 6,89 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 51/55 | 0 | 3/4 | — | 7,19 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/60 | 0 | 3/10 | — | 5,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2022 | 18 | 800 nghìn € |
| 06/06/2022 | 18 | 1,0 triệu € |
| 26/09/2022 | 18 | 3,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 18 | 3,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 19 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 19 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 20 | 6,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 20 | 7,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 20 | 7,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 21 | 10,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 21 | 10,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 22 | 18,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 22 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Brighton Hove Albion | Paris FC | Hết hạn mượn 17.5M € | 17,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Paris FC | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 28/01/2026 | Brighton Hove Albion | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Hellas Verona | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 31/12/2021 | Verona Youth | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Hellas Sport Youth | Verona Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh83
- Thể lực71