Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Coppola

Paris FCHậu vệITA
22Tuổi
193Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Diego Coppola là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Paris FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
792Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—776300000091%51%106,75
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11650000090%72%006,82
Vòng loại World Cup châu Âu2026—21970000097%62%006,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
514/559 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/30 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
8
Phá bóng
45
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/43 (51%)
Không chiến thắng / thua
15 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/63 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/11 (72%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/91 (97%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Coppola · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs Stade Rennais FCT 4-3900000065/6903/4—6,32
11/10/2026Ligue 1@ LorientB 0-1900000086/9316/10—6,97
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BỉB 0-2650000057/6328/11—6,82
19/09/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceT 2-1900000070/7501/2—7,07
13/09/2026Ligue 1vs LyonH 0-09000001111/11601/4V6,52
07/09/2026Ligue 1@ MarseilleT 3-2900000029/3502/6—6,01
30/08/2026Ligue 1vs OGC NiceT 3-0900000070/7824/6—7,46
23/08/2026Ligue 1@ TroyesH 0-0900000083/9335/11—6,89
18/05/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainT 2-1900011051/5503/4—7,19
11/05/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 1-2900000054/6003/10—5,68

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 7,5 triệu €2024: 7,5 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/202218800 nghìn €
06/06/2022181,0 triệu €
26/09/2022183,0 triệu €
10/11/2022183,0 triệu €
14/06/2023194,0 triệu €
19/12/2023194,0 triệu €
04/06/2024206,0 triệu €
17/10/2024207,5 triệu €
17/12/2024207,5 triệu €
16/06/20252110,0 triệu €
08/12/20252110,0 triệu €
31/05/20262218,0 triệu €
23/09/20262220,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Brighton Hove AlbionParis FCHết hạn mượn 17.5M €17,5 triệu €
29/06/2026Paris FCBrighton Hove AlbionCho mượn—
28/01/2026Brighton Hove AlbionParis FCChuyển nhượng—
30/06/2025Hellas VeronaBrighton Hove AlbionHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
31/12/2021Verona YouthHellas VeronaChuyển nhượng—
31/08/2020Hellas Sport YouthVerona YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh83
  • Thể lực71
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com