
Romain Perraud là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo LOSC Lille.
Tiểu sử Romain Perraud
Romain Perraud là hậu vệ của LOSC Lille, mang quốc tịch France và hiện 29 tuổi. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 9 trận với tổng 684 phút, gồm 7 trận ở Ligue 1 và 2 trận ở Cúp C1 châu Âu. Anh có chiều cao 173 cm, nặng 68 kg, thuận chân trái, và sinh ngày 22/09/1997. Giá trị thị trường hiện tại của anh là 7,0 triệu €, cao nhất từng đạt 12,0 triệu € năm 2023, và hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
684Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 518 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 85% | 53% | 2 | 0 | 6,68 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 166 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 75% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 518 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 227/264 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/49 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/41 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Galatasaray | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/55 | 1 | 4/5 | — | 6,87 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Arsenal | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 3 | 4/4 | — | 6,27 |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 3 | 3/7 | — | 6,92 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 50/54 | 2 | 5/6 | — | 6,82 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 61/69 | 1 | 4/9 | — | 6,67 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Real Betis | B 2-3 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 2 | 2/4 | — | 5,98 |
| 04/09/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 2 | 3/6 | — | 6,53 |
| 29/08/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 2 | 3/8 | V | 6,18 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/31 | 1 | 4/8 | V | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/01/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/06/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/01/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 02/06/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/09/2019 | 22 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2019 | 22 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 23 | 5,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 23 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 23 | 8,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 24 | 10,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 24 | 8,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 24 | 8,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 25 | 10,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 25 | 12,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 25 | 12,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 9,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 26 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 28 | 7,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 28 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2025 | Real Betis | LOSC Lille | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Southampton | Real Betis | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2024 | OGC Nice | Southampton | Cho mượn | — |
| 27/08/2023 | Southampton | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Stade Brestois 29 | Southampton | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 15/07/2019 | OGC Nice | Stade Brestois 29 | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Paris FC | OGC Nice | Cho mượn | — |
| 28/08/2018 | OGC Nice | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | OGC Nice B | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | OGC Nice U19 | OGC Nice B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | US Colomiers U17 | OGC Nice U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | US Colomiers Jugend | US Colomiers U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật56
- Tư duy48
- Sức mạnh61
- Thể lực49