
Ngal'ayel Mukau là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo LOSC Lille.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
580Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 400 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 43% | 0 | 0 | 6,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 400 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/171 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/34 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/64 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Galatasaray | B 2-4 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | 2/3 | — | 6,29 |
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/38 | 5 | 7/10 | — | 6,60 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Arsenal | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 3 | 3/8 | — | 5,87 |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 2/6 | — | 6,81 |
| 28/09/2026 | CAN | @ Zimbabwe | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 5 | 6/10 | — | 6,43 |
| 24/09/2026 | CAN | vs Guinea Xích Đạo | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 1/1 | — | 7,13 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 1/2 | — | 6,03 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 1 | 2/5 | — | 6,83 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Real Betis | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 2 | 2/5 | — | 5,88 |
| 04/09/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 1 | 1/2 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2023 | 18 | 650 nghìn € |
| 18/12/2023 | 19 | 600 nghìn € |
| 21/03/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 19 | 3,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 19 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 20 | 10,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 20 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 20 | 15,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 21 | 12,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2024 | KV Mechelen | LOSC Lille | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Jong KV Mechelen | KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | KV Mechelen U18 | Jong KV Mechelen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | KV Mechelen Youth | KV Mechelen U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SV Zulte Waregem Youth | KV Mechelen Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Unknown | SV Zulte Waregem Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | KV Mechelen Youth | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh48
- Thể lực41