Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ciro Immobile

Tiền đạoITA
36Tuổi
185Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Ciro Immobile là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ITA.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ciro Immobile · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/05/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 1-219001003/601/4V5,86
03/05/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29T 4-013000003/401/1—6,51
26/04/2026Ligue 1vs LOSC LilleB 0-169001006/1001/3—5,82
19/04/2026Ligue 1@ MetzT 3-1780121319/2900/1—7,70
11/04/2026Ligue 1vs AS MonacoT 4-1751121217/2103/3—8,97
22/03/2026Ligue 1vs Havre Athletic ClubT 3-273104119/1506/10—8,00
15/03/2026Ligue 1@ RC Strasbourg AlsaceH 0-064001007/901/7—6,33
09/03/2026Ligue 1@ LyonH 1-117000006/60——6,29
01/03/2026Ligue 1vs OGC NiceT 1-070001114/1201/8V6,33
22/02/2026Ligue 1@ Toulouse FCH 1-1810000010/1303/8—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 150 nghìn €2010: 300 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 1,0 triệu €2012: 4,5 triệu €2012: 6,5 triệu €2013: 7,5 triệu €2013: 7,0 triệu €2014: 8,5 triệu €2014: 12,0 triệu €2014: 18,0 triệu €2015: 18,0 triệu €2015: 15,0 triệu €2015: 12,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2017: 13,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2017: 35,0 triệu €2018: 45,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 45,0 triệu €2020: 50,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2020: 45,0 triệu €2020: 45,0 triệu €2021: 38,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2022: 27,0 triệu €2022: 23,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,8 triệu €2024: 3,3 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20092026
Bảng số liệu (47 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/11/200919150 nghìn €
19/10/201020300 nghìn €
06/06/201121300 nghìn €
01/12/201121400 nghìn €
31/12/2011211,0 triệu €
01/02/2012214,5 triệu €
05/06/2012226,5 triệu €
13/01/2013227,5 triệu €
18/06/2013237,0 triệu €
06/01/2014238,5 triệu €
09/03/20142412,0 triệu €
30/06/20142418,0 triệu €
03/02/20152418,0 triệu €
28/03/20152515,0 triệu €
30/06/20152512,0 triệu €
22/11/20152510,0 triệu €
31/05/20162610,0 triệu €
14/07/20162610,0 triệu €
01/01/20172613,0 triệu €
27/03/20172715,0 triệu €
07/06/20172720,0 triệu €
12/10/20172725,0 triệu €
28/12/20172735,0 triệu €
23/03/20182845,0 triệu €
06/06/20182850,0 triệu €
19/12/20182850,0 triệu €
05/06/20192940,0 triệu €
11/12/20192945,0 triệu €
02/03/20203050,0 triệu €
07/04/20203040,0 triệu €
24/08/20203045,0 triệu €
28/12/20203045,0 triệu €
24/05/20213138,0 triệu €
27/12/20213130,0 triệu €
06/06/20223227,0 triệu €
10/11/20223223,0 triệu €
20/03/20233318,0 triệu €
14/06/20233315,0 triệu €
19/12/20233310,0 triệu €
11/03/2024347,0 triệu €
04/06/2024344,0 triệu €
03/10/2024343,8 triệu €
22/12/2024343,3 triệu €
19/03/2025352,8 triệu €
17/06/2025352,2 triệu €
22/12/2025352,0 triệu €
31/05/2026361,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Paris FCRetiredTự do—
31/01/2026BolognaParis FCChuyển nhượng—
09/07/2025Besiktas JKBolognaChuyển nhượng—
11/07/2024LazioBesiktas JKHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
26/07/2016Sevilla FCLazioHết hạn mượn 9.45M €9,4 triệu €
29/06/2016TorinoSevilla FCCho mượn—
13/01/2016Sevilla FCTorinoChuyển nhượng 0.85M €850 nghìn €
12/01/2016Borussia DortmundSevilla FCHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
11/01/2016Sevilla FCBorussia DortmundCho mượn 0.85M €—
11/07/2015Borussia DortmundSevilla FCChuyển nhượng 3M €3,0 triệu €
01/07/2014TorinoBorussia DortmundHết hạn mượn 18.5M €18,5 triệu €
30/06/2014JuventusTorinoHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
29/06/2014TorinoJuventusCho mượn—
11/07/2013JuventusTorinoChuyển nhượng 2.75M €2,8 triệu €
10/07/2013GenoaJuventusHết hạn mượn 2.75M €2,8 triệu €
30/06/2012JuventusGenoaHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2012PescaraJuventusCho mượn—
16/08/2011JuventusPescaraChuyển nhượng—
29/06/2011GrossetoJuventusCho mượn—
23/01/2011JuventusGrossetoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy55
  • Sức mạnh29
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com