
Tiago Santos là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo LOSC Lille.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
562Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
281Phút/bàn
6/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 472 | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 85% | 58% | 0 | 0 | 7,47 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 61% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 472 phút · điểm TB 7,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 148/173 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 8/18 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/51 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/42 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 6,91 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 32/40 | 3 | 8/16 | — | 7,45 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 51/58 | 1 | 5/11 | — | 7,74 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Real Betis | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/42 | 3 | 8/13 | — | 6,59 |
| 04/09/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/27 | 3 | 6/7 | — | 7,27 |
| 29/08/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/26 | 0 | 4/5 | — | 7,01 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 19/21 | 3 | 6/9 | — | 8,44 |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/1 | — | 6,45 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/10/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 01/03/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 20 | 3,5 triệu € |
| 15/10/2023 | 21 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 21 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 21 | 15,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 22 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 22 | 15,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 23 | 12,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2023 | Estoril | LOSC Lille | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 31/07/2022 | Estoril U23 | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2022 | Sporting CP U23 | Estoril U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sporting CP U19 | Sporting CP U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SG Sacavenense Sub-17 | GD Estoril-Praia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AD Oeiras Sub-17 | SG Sacavenense Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sporting CP Sub-15 | AD Oeiras Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật53
- Tư duy35
- Sức mạnh62
- Thể lực56