
Moses Simon là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Paris FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
8Đá chính
988Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 85% | 28% | 0 | 0 | 6,72 |
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 143 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 92% | 54% | 0 | 0 | 6,73 |
| Vòng loại World Cup châu Phi | 2026 | — | 10 | 7 | 771 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 77% | 66% | 0 | 0 | 4,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/20 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/54 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 771 phút · điểm TB 4,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/18 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | T 4-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | H 3-3 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | 5/6 | — | 6,57 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Guinea-Bissau | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 12/14 | 1 | 1/3 | — | 6,71 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Madagascar | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 1 | 1/4 | — | 6,73 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 2/3 | — | 6,75 |
| 07/09/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | T 3-2 | 13 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 6,94 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 3-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 0/3 | — | 6,31 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/24 | 1 | 2/3 | — | 7,09 |
| 11/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bồ Đào Nha | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/3 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2014 | 18 | 350 nghìn € |
| 24/12/2014 | 19 | 600 nghìn € |
| 23/03/2015 | 19 | 4,0 triệu € |
| 06/02/2016 | 20 | 4,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 21 | 4,0 triệu € |
| 20/01/2017 | 21 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2017 | 21 | 4,5 triệu € |
| 08/01/2018 | 22 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 22 | 6,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 23 | 3,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 24 | 4,5 triệu € |
| 12/03/2020 | 24 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 6,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 25 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 25 | 7,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 26 | 9,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 26 | 9,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 26 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 26 | 10,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 27 | 9,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 27 | 8,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 28 | 9,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 10,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 28 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 28 | 12,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 29 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 29 | 12,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 30 | 10,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 30 | 7,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 30 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật66
- Tư duy58
- Sức mạnh29
- Thể lực36