Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thomas Meunier

SunderlandHậu vệBEL
35Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Thomas Meunier là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Sunderland.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
481Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—664330018482%34%006,64
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10250010094%50%006,89
Cúp C2 châu Âu2026-2027—10230000077%100%006,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 433 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
145/175 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
11/14 (78%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
12
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/26 (34%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/17 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/9 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thomas Meunier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs Brighton Hove AlbionB 0-2340010013/1701/3—5,74
20/09/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester CityB 3-5790100121/2322/6—7,10
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs AZ AlkmaarT 1-023000007/902/2—6,15
13/09/2026Ngoại hạng Anhvs ArsenalB 0-2760031014/2001/2—6,42
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Hull CityT 1-0250100116/1701/2—6,89
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ BrentfordH 1-1640011010/1200/6—6,19
30/08/2026Ngoại hạng Anhvs FulhamT 1-0900011133/420——7,29
22/08/2026Ngoại hạng Anh@ Ipswich TownB 1-2900021054/6125/9—7,07
11/07/2026World Cup@ Tây Ban NhaB 1-2dự bị00000—0———
07/07/2026World Cup@ MỹT 4-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 300 nghìn €2011: 700 nghìn €2012: 1,5 triệu €2012: 2,0 triệu €2013: 2,2 triệu €2014: 3,5 triệu €2014: 3,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 7,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2017: 7,5 triệu €2017: 9,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2020: 24,0 triệu €2020: 18,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 6,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20112026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/201119300 nghìn €
11/08/201119700 nghìn €
04/01/2012201,5 triệu €
15/10/2012212,0 triệu €
24/06/2013212,2 triệu €
09/02/2014223,5 triệu €
27/06/2014223,5 triệu €
06/01/2015233,5 triệu €
23/03/2015234,5 triệu €
23/06/2015236,0 triệu €
21/10/2015247,0 triệu €
06/02/2016247,0 triệu €
13/04/2016246,0 triệu €
31/05/2016246,0 triệu €
12/07/2016246,0 triệu €
15/01/2017257,5 triệu €
31/05/2017259,0 triệu €
23/01/20182615,0 triệu €
03/06/20182615,0 triệu €
23/10/20182725,0 triệu €
16/12/20182735,0 triệu €
02/06/20192730,0 triệu €
18/12/20192830,0 triệu €
07/04/20202824,0 triệu €
25/11/20202918,0 triệu €
09/02/20212918,0 triệu €
30/03/20212912,0 triệu €
25/05/20212912,0 triệu €
21/12/2021309,0 triệu €
08/06/2022306,5 triệu €
08/11/2022316,5 triệu €
21/06/2023315,0 triệu €
17/10/2023323,0 triệu €
13/12/2023322,5 triệu €
14/03/2024322,5 triệu €
30/05/2024322,5 triệu €
09/12/2024332,0 triệu €
02/06/2025332,0 triệu €
14/12/2025341,8 triệu €
31/05/2026341,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026LOSC LilleSunderlandChuyển nhượng—
18/07/2024TrabzonsporLOSC LilleChuyển nhượng—
06/02/2024Borussia DortmundTrabzonsporChuyển nhượng—
30/06/2020Paris Saint GermainBorussia DortmundChuyển nhượng—
02/07/2016Club BruggeParis Saint GermainHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/06/2011Excelsior VirtonClub BruggeHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2009Royal Excelsior Virton U19Excelsior VirtonChuyển nhượng—
30/06/2006Standard Liège YouthRoyal Excelsior Virton U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy52
  • Sức mạnh68
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com