
Hamza Igamane
23Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị
Hamza Igamane là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo LOSC Lille.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Hamza Igamane · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 06/12/2025 | Ligue 1 | vs Marseille | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,39 |
| 30/11/2025 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | T 1-0 | 33 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 4/11 | — | 8,03 |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Dinamo Zagreb | T 4-0 | 70 | 1 | 1 | 6 | 2 | 3 | 13/16 | 1 | 2/13 | V | 8,72 |
| 24/11/2025 | Ligue 1 | vs Paris FC | T 4-2 | 61 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 10/15 | 1 | 4/9 | V | 6,54 |
| 09/11/2025 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/6 | — | 6,21 |
| 07/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Crvena Zvezda | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 18/26 | 0 | 4/12 | — | 6,13 |
| 02/11/2025 | Ligue 1 | vs Angers SCO | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 2/4 | — | 6,73 |
| 30/10/2025 | Ligue 1 | @ OGC Nice | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 3/4 | — | 6,61 |
| 26/10/2025 | Ligue 1 | vs Metz | T 6-1 | 68 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 18/22 | 3 | 6/9 | — | 8,00 |
| 24/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs PAOK Saloniki | B 3-4 | 90 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 17/22 | 2 | 7/18 | — | 8,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 30/07/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/11/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 10/07/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 10/11/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/02/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 13/04/2023 | 20 | 325 nghìn € |
| 02/07/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/01/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 27/06/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 01/10/2024 | 21 | 1,8 triệu € |
| 02/12/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 11/03/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 22 | 7,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 22 | 12,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 23 | 18,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|
| 28/08/2025 | Rangers F.C. | LOSC Lille | Hết hạn mượn 11.5M € | 11,5 triệu € |
| 04/07/2024 | AS FAR Rabat | Rangers F.C. | Hết hạn mượn 2.36M € | 2,4 triệu € |
| 31/12/2020 | FAR Rabat Reserve | AS FAR Rabat | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FAR Rabat Youth | FAR Rabat Reserve | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
Tốc độ75
Kỹ thuật57
Tư duy62
Sức mạnh29
Thể lực55