Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nathan Ngoy

LOSC LilleHậu vệBEL
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Nathan Ngoy là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo LOSC Lille.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

17Trận ra sân
17Đá chính
1.506Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—665400000092%61%006,72
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443600002093%47%106,69
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332700000093%50%006,37
World Cup2026—443360001092%52%016,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
378/408 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/29 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
8
Phá bóng
31
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/36 (61%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
185/198 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
9
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
179/192 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/18 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 336 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
206/223 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/18 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
6
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/21 (52%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nathan Ngoy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs GalatasarayB 2-4900000153/6038/13—6,44
18/10/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29H 1-1900000196/9803/5—6,77
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ ArsenalB 0-3900000055/5901/2—6,53
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ PhápB 1-4900010028/3201/3—6,03
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳT 3-0900000055/5733/7V6,54
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs PhápB 0-1900000042/4601/1—6,75
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÝT 2-0900010060/6313/6—7,45
20/09/2026Ligue 1@ OGC NiceB 1-2900000072/7711/2—5,48
13/09/2026Ligue 1vs TroyesT 2-0900000088/9216/10—6,99
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Real BetisB 2-3900000071/7300/3—6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 2,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/06/202117200 nghìn €
05/10/202118350 nghìn €
05/01/202218350 nghìn €
11/04/202218450 nghìn €
06/09/202219600 nghìn €
03/11/202219600 nghìn €
08/06/202319600 nghìn €
22/10/2023202,0 triệu €
18/12/2023204,0 triệu €
03/06/2024203,5 triệu €
01/10/2024214,0 triệu €
10/12/2024213,5 triệu €
11/06/2025223,5 triệu €
09/10/2025227,0 triệu €
14/12/20252210,0 triệu €
26/03/20262220,0 triệu €
31/05/20262225,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2025Standard LiegeLOSC LilleHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2021Standard Liege IIStandard LiegeChuyển nhượng—
31/12/2020Standard Liege U18Standard Liege IIChuyển nhượng—
30/06/2019Anderlecht YouthStandard Liege U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy51
  • Sức mạnh80
  • Thể lực72
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com