
Otavio là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Paris FC.
Tiểu sử Otavio
Otavio là hậu vệ người Brazil, 24 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Paris FC. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 79 kg, thuận chân trái và sinh ngày 21/04/2002. Trong mùa 2026-2027 tại Ligue 1, Otavio ra sân 3 trận với 197 phút thi đấu và điểm trung bình 6,92. Giá trị thị trường hiện tại là 10,0 triệu €, cao nhất từng ghi nhận là 13,0 triệu € vào năm 2024. Hợp đồng với Paris FC kéo dài đến 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
208Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 208 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 50% | 1 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/164 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | T 4-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/1 | — | 5,93 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 0/2 | — | 6,57 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 3-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/51 | 0 | 1/4 | — | 7,39 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84/87 | 4 | 6/9 | V | 6,81 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/28 | 8 | 11/15 | — | 7,45 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Ligue 1 | @ Metz | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 70/82 | 3 | 8/11 | — | 7,70 |
| 11/04/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/06/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/09/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 21 | 10,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 22 | 13,0 triệu € |
| 07/10/2024 | 22 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 22 | 12,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 23 | 10,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 23 | 12,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 23 | 10,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 24 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2025 | FC Porto | Paris FC | Hết hạn mượn 17M € | 17,0 triệu € |
| 30/01/2024 | FC Famalicao | FC Porto | Hết hạn mượn 12.30526M € | 12,3 triệu € |
| 30/06/2023 | Flamengo - RJ | FC Famalicao | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | FC Famalicao | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 15/01/2023 | Flamengo - RJ | Famalicao U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | CR Flamengo (RJ) U20 | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | Sampaio Correa | CR Flamengo (RJ) U20 | Cho mượn | — |
| 03/03/2022 | CR Flamengo (RJ) U20 | Sampaio Correa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy42
- Sức mạnh82
- Thể lực66