- Phạt góc6 – 5
- Thẻ vàng2 – 2
Sân Stade Saint-Symphorien, Metz · Trọng tài: Jeremy Stinat · Ít mây 17°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Paris FC chấp 0.25 · 2.05 / 1.80
Paris FC thắng 3-1 ngay trên sân của Metz.
Metz vs Paris FC 1-3 — Ligue 1 19/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 8' 📺 VAR Alimani Gory
- 🟨 Urie-Michel Mboula 13'
-
21'
0 - 1 ⚽ Alimani Gory - 🔁 Giorgi Kvilitaiathay Habib Diallo 30'
-
⚽ Giorgi Kvilitaiakiến tạo: Sadibou Sane
31'
1 - 1 - 🟨 Koffi Kouao 38'
- 46+1' 🟨 Ilan Kebbal
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Bouna Sarrthay Urie-Michel Mboula 57'
- 62' 🟨 Alimani Gory
- 66' 🔁 Vincent Marchettithay Alimani Gory
-
69'
1 - 2 ⚽ Otaviokiến tạo: Ciro Immobile - 🔁 Jahyann Pandorethay Terry Yegbe 74'
- 🔁 Lucas Michalthay Nathan Mbala 75'
- 🔁 Benjamin Stamboulithay Jessy Deminguet 75'
- 78' 🔁 Willem Geubbelsthay Ciro Immobile
- 78' 🔁 Adama Camarathay Hamari Traore
- 88' 🔁 Mathieu Cafarothay Luca Koleosho
- 88' 🔁 Nhoa Sanguithay Thibault De Smet
-
89'
1 - 3 ⚽ Ilan Kebbalkiến tạo: Diego Coppola - 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 16Tổng cú sút12
- 6Sút trúng đích7
- 3Sút không trúng đích7
- 13Sút trong vòng cấm15
- 4Sút bị chặn1
- 6Phạt góc5
- 47Tấn công nguy hiểm41
- 98Tấn công86
- 504Chuyền488
- 438Chuyền chính xác410
- 3Chuyền then chốt3
- 11Chuyền dài12
- 17Rê bóng14
- 21Tạt bóng15
- 44Tranh chấp33
- 12Tắc bóng25
- 43Cản phá43
- 10Cứu thua9
- 12Phạm lỗi5
- 19Bị phạm lỗi20
- 1Việt vị1
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Paris FC chấp 0.25 trái, tỷ lệ 2.05 / 1.80. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Metz kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Metz ép sân · cột hướng xuống: Paris FC ép sân. Metz kiểm soát thế trận 44% thời gian, Paris FC 44%.
MetzParis FC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Metz · HLV Benoît Tavenot
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 61 | Pape Sy | Thủ môn | 6.79 |
| 4 | Urie-Michel Mboula | Hậu vệ | 5.91 |
| 15 | Terry Yegbe | Hậu vệ | 5.98 |
| 38 | Sadibou Sane | Hậu vệ | 6.88 |
| 39 | Koffi Kouao | Hậu vệ | 5.85 |
| 5 | Jean-Philippe Gbamin | Tiền vệ | 6.44 |
| 7 | Georgiy Tsitaishvili | Tiền vệ | 6.35 |
| 10 | Gauthier Hein | Tiền vệ | 5.82 |
| 20 | Jessy Deminguet | Tiền vệ | 6.17 |
| 34 | Nathan Mbala | Tiền vệ | 6.42 |
| 30 | Habib Diallo © | Tiền đạo | 6.26 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Jonathan Fischer | Thủ môn |
| 11 | Giorgi Kvilitaia | Tiền đạo |
| 19 | Lucas Michal | Tiền đạo |
| 70 | Bouna Sarr | Hậu vệ |
| 21 | Benjamin Stambouli | Tiền vệ |
| 12 | Alpha Touré | Tiền vệ |
| 3 | Moustapha Diop | Hậu vệ |
| 35 | Jahyann Pandore | Tiền đạo |
Paris FC · HLV Antoine Kombouaré
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Obed Nkambadio | Thủ môn | 7.37 |
| 6 | Otavio | Hậu vệ | 7.7 |
| 14 | Hamari Traore | Hậu vệ | 6.71 |
| 28 | Thibault De Smet | Hậu vệ | 6.45 |
| 42 | Diego Coppola | Hậu vệ | 6.98 |
| 7 | Alimani Gory | Tiền vệ | 7.88 |
| 10 | Ilan Kebbal | Tiền vệ | 8.05 |
| 23 | Rudy Matondo | Tiền vệ | 6.58 |
| 24 | Luca Koleosho | Tiền vệ | 6.24 |
| 31 | Samir Chergui | Tiền vệ | 6.62 |
| 36 | Ciro Immobile © | Tiền đạo | 7.7 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Vincent Marchetti | Tiền vệ |
| 5 | Moustapha Mbow | Hậu vệ |
| 18 | Marshall Munetsi | Tiền vệ |
| 19 | Nhoa Sangui | Hậu vệ |
| 35 | Kevin Trapp | Thủ môn |
| 93 | Jonathan Ikoné | Tiền đạo |
| 9 | Willem Geubbels | Tiền đạo |
| 17 | Adama Camara | Tiền vệ |
| 13 | Mathieu Cafaro | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Metz | Lucas Michal | Treo giò | Rest |
| Metz | Joseph Mangondo | Chấn thương | Knee injury |
| Paris FC | Julien Lopez | Chấn thương | Back Injury |
| Paris FC | Sofiane Alakouch | Chấn thương | Wound |
| Paris FC | Pierre-Yves Hamel | Chấn thương | Calf Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | -0.25 | 2.05 | 1.80 | 3.40 | 3.5 | 2.10 | 2.5 | 1.85 | 2.00 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (14 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | FRA Ligue 1 | Paris FC – Metz | 3–2 |
| 18/01/2025 | FRA Ligue 2 | Metz – Paris FC | 3–1 |
| 14/09/2024 | FRA Ligue 2 | Paris FC – Metz | 1–2 |
| 30/04/2023 | FRA Ligue 2 | Metz – Paris FC | 1–1 |
| 13/11/2022 | FRA Ligue 2 | Paris FC – Metz | 1–4 |
| 23/02/2019 | FRA Ligue 2 | Metz – Paris FC | 2–0 |
| 22/09/2018 | FRA Ligue 2 | Paris FC – Metz | 2–1 |
| 27/10/2016 | FRA Ligue Coupe | Paris FC – Metz | 1–1 |
| 19/03/2016 | FRA Ligue 2 | Paris FC – Metz | 1–2 |
| 31/10/2015 | FRA Ligue 2 | Metz – Paris FC | 2–1 |
Phong độ gần đây
Metz
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | FRA Ligue 1 | Marseille – Metz | 3–1 | B |
| 05/04/2026 | FRA Ligue 1 | Metz – FC Nantes | 0–0 | H |
| 22/03/2026 | FRA Ligue 1 | Stade Rennais FC – Metz | 0–0 | H |
| 15/03/2026 | FRA Ligue 1 | Metz – Toulouse FC | 3–4 | B |
| 08/03/2026 | FRA Ligue 1 | RC Lens – Metz | 3–0 | B |
Paris FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | FRA Ligue 1 | Paris FC – AS Monaco | 4–1 | T |
| 05/04/2026 | FRA Ligue 1 | Lorient – Paris FC | 1–1 | H |
| 28/03/2026 | INT CF | Paris FC – Red Star FC 93 | 2–0 | T |
| 22/03/2026 | FRA Ligue 1 | Paris FC – Havre Athletic Club | 3–2 | T |
| 15/03/2026 | FRA Ligue 1 | RC Strasbourg Alsace – Paris FC | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Metz vs Paris FC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Metz vs Paris FC thuộc Ligue 1, Vòng 30 đã diễn ra lúc 22:15 ngày 19/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade Saint-Symphorien (Metz).
- Kết quả Metz vs Paris FC là bao nhiêu?
- Paris FC thắng Metz 3-1 trên sân khách; hiệp một 1-1.
- Kèo Metz vs Paris FC bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Paris FC chấp 0.25 trái, tỷ lệ 2.05 / 1.80; tài xỉu 2.5 bàn; kèo 1x2 3.40 – 3.5 – 2.10 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu Metz vs Paris FC gần đây thế nào?
- Trong 14 lần gặp nhau gần nhất: Metz thắng 9, hòa 3, Paris FC thắng 2. Lần gần nhất ngày 31/08/2025 (FRA Ligue 1) Paris FC 3-2 Metz.
- Phong độ Metz và Paris FC trước trận?
- Metz: 0 thắng, 2 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LDDLLL); Paris FC: 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWDD).
- Đội hình xuất phát Metz vs Paris FC?
- Metz ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Paris FC dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:53 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

