- Phạt góc3 – 1
Sân Toumba Stadium, Thessaloniki · Trọng tài: Angelos Evangelou · Có mây, mưa nhẹ 30°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.35 / 3.10
PAOK Saloniki thắng Levadiakos 4-0 trên sân nhà Toumba Stadium.
PAOK Saloniki vs Levadiakos 4-0 — VĐQG Hy Lạp 24/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Shola Shoretirekiến tạo: Andrija Živković
36'
1 - 0 -
⚽ Dimitrios Pelkaskiến tạo: Andrija Živković
41'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Konstantinos Goumasthay Christos Papadopoulos
- 45' 🔁 Ognjen Ožegovićthay Giorgos Nikas
- 🔁 Baptiste Santamariathay Greg Taylor 66'
- 🔁 Anestis Mythouthay Cherif Ndiaye 66'
- 67' 🔁 Moses David Cobnanthay Dimitrios Emmanouilidis
- 🔁 Dimitrios Chatsidisthay Dimitrios Pelkas 71'
-
⚽ Anestis Mythou
72'
3 - 0 - 78' 🔁 Adrian Sutthay Agustin Urzi
- 78' 🔁 Juan Bauzathay Panagiotis Symelidis
- 🔁 Konstantinos Thymianisthay Tom Louchet 78'
- 🔁 Taison Barcellos Fredathay Shola Shoretire 78'
-
⚽ (pen) Andrija Živković
89'
4 - 0 - 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 18Tổng cú sút14
- 5Sút trúng đích1
- 5Sút không trúng đích4
- 13Sút trong vòng cấm8
- 3Sút bị chặn3
- 3Phạt góc1
- 44Tấn công nguy hiểm26
- 95Tấn công98
- 504Chuyền422
- 419Chuyền chính xác360
- 0Chuyền then chốt5
- 6Chuyền dài8
- 7Rê bóng13
- 31Tạt bóng23
- 56Tranh chấp45
- 15Tắc bóng17
- 53Cản phá57
- 4Cứu thua14
- 11Phạm lỗi3
- 20Bị phạm lỗi18
- 1Việt vị1
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 4.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. PAOK Saloniki kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: PAOK Saloniki ép sân · cột hướng xuống: Levadiakos ép sân. PAOK Saloniki kiểm soát thế trận 54% thời gian, Levadiakos 35%.
PAOK SalonikiLevadiakos| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
PAOK Saloniki · HLV Alessio Lisci
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Jiří Pavlenka | Thủ môn | 7.39 |
| 3 | Jonjoe Kenny | Hậu vệ | 7.75 |
| 5 | Giannis Michailidis | Hậu vệ | 8.0 |
| 6 | Aritz Elustondo | Hậu vệ | 7.11 |
| 21 | Abdul Rahman Baba | Hậu vệ | 6.93 |
| 10 | Dimitrios Pelkas | Tiền vệ | 8.05 |
| 14 | Andrija Živković © | Tiền vệ | 8.5 |
| 23 | Tom Louchet | Tiền vệ | 6.67 |
| 32 | Greg Taylor | Tiền vệ | 6.82 |
| 47 | Shola Shoretire | Tiền vệ | 8.2 |
| 27 | Cherif Ndiaye | Tiền đạo | 6.01 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 56 | Anestis Mythou | Tiền đạo |
| 7 | Baptiste Santamaria | Tiền vệ |
| 25 | Konstantinos Thymianis | Hậu vệ |
| 99 | Antonis Tsiftsis | Thủ môn |
| 20 | Christos Zafeiris | Tiền vệ |
| 11 | Taison Barcellos Freda | Tiền đạo |
| 97 | Dimitris Bataoulas | Hậu vệ |
| 52 | Dimitrios Chatsidis | Tiền đạo |
| 13 | Dimitrios Giannoulis | Hậu vệ |
| 18 | Jonathan Gómez | Hậu vệ |
| 4 | Pantelis Hatzidiakos | Hậu vệ |
| 41 | Dimitrios Monastirlis | Thủ môn |
Levadiakos · HLV Ilias Charalampous
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 55 | Niv Eliasi | Thủ môn | 5.59 |
| 2 | Alexandru Grigoraş Pantea | Hậu vệ | 5.41 |
| 3 | Marios Vichos | Hậu vệ | 5.61 |
| 24 | Panagiotis Liagas © | Hậu vệ | 6.23 |
| 37 | Giannis Tsivelekidis | Hậu vệ | 6.35 |
| 8 | Giorgos Nikas | Tiền vệ | 5.83 |
| 11 | Agustin Urzi | Tiền vệ | 6.13 |
| 18 | Giannis Kosti | Tiền vệ | 6.61 |
| 31 | Panagiotis Symelidis | Tiền vệ | 6.42 |
| 74 | Christos Papadopoulos | Tiền vệ | 5.47 |
| 17 | Dimitrios Emmanouilidis | Tiền đạo | 6.09 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Mahamadou Balde | Tiền đạo |
| 7 | Juan Bauza | Tiền vệ |
| 99 | Moses David Cobnan | Tiền đạo |
| 20 | Konstantinos Goumas | Tiền vệ |
| 23 | Georgios Kornezos | Hậu vệ |
| 14 | Georgios Manthatis | Tiền vệ |
| 33 | Lucas Nunes Anacker | Thủ môn |
| 9 | Ognjen Ožegović | Tiền đạo |
| 27 | Gregorio Rodríguez | Tiền đạo |
| 77 | Georgios Vrakas | Tiền đạo |
| 15 | Adrian Sut | Tiền vệ |
| 66 | Mohamed Ndiaye | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| PAOK Saloniki | Soualiho Meïté | Chấn thương | Hip injury |
| PAOK Saloniki | Kiril Despodov | Chấn thương | Toe Injury |
| PAOK Saloniki | Fedor Chalov | Chấn thương | Meniscus injury |
| PAOK Saloniki | Mady Camara | Chấn thương | Unknown Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.35 | 3.10 | 1.01 | 21 | 67.00 | 4.5 | 8.75 | 1.07 | 4.5 | 2.25 | 1.57 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 3.5 | 1.90 | 1.90 | 13:16 16/08 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 15/03/2026 | GRE Super League | PAOK Saloniki – Levadiakos | 3–0 |
| 01/12/2025 | GRE Super League | Levadiakos – PAOK Saloniki | 2–3 |
| 17/09/2025 | GRE Cup | Levadiakos – PAOK Saloniki | 4–1 |
| 27/01/2025 | GRE Super League | PAOK Saloniki – Levadiakos | 1–0 |
| 07/10/2024 | GRE Super League | Levadiakos – PAOK Saloniki | 0–2 |
| 30/01/2023 | GRE Super League | PAOK Saloniki – Levadiakos | 3–2 |
| 09/10/2022 | GRE Super League | Levadiakos – PAOK Saloniki | 1–1 |
| 21/04/2019 | GRE Super League | PAOK Saloniki – Levadiakos | 5–0 |
| 18/12/2018 | GRE Super League | Levadiakos – PAOK Saloniki | 1–2 |
| 06/01/2018 | GRE Super League | PAOK Saloniki – Levadiakos | 5–0 |
Phong độ gần đây
PAOK Saloniki
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | UEFA ECL | PAOK Saloniki – Brann | 1–1 | H |
| 14/08/2026 | UEFA Europa League | Anderlecht – PAOK Saloniki | 3–2 | B |
| 07/08/2026 | UEFA Europa League | PAOK Saloniki – Anderlecht | 0–1 | B |
| 31/07/2026 | UEFA Europa League | PAOK Saloniki – Dynamo Kyiv | 2–0 | T |
| 24/07/2026 | UEFA Europa League | Dynamo Kyiv – PAOK Saloniki | 2–3 | T |
Levadiakos
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | GRE Cup | Levadiakos – Asteras Aktor | 2–0 | T |
| 12/08/2026 | INT CF | Atromitos Athens – Levadiakos | 0–1 | T |
| 06/08/2026 | INT CF | Levadiakos – Panetolikos Agrinio | 1–0 | T |
| 31/07/2026 | INT CF | Levadiakos – FK Vora | 1–0 | T |
| 28/07/2026 | INT CF | Levadiakos – KF Gunilla Hei | 1–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- PAOK Saloniki vs Levadiakos đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận PAOK Saloniki vs Levadiakos thuộc VĐQG Hy Lạp, Vòng 1 đã diễn ra lúc 01:00 ngày 24/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Toumba Stadium (Thessaloniki).
- Kết quả PAOK Saloniki vs Levadiakos là bao nhiêu?
- PAOK Saloniki thắng Levadiakos 4-0; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu PAOK Saloniki vs Levadiakos gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: PAOK Saloniki thắng 23, hòa 4, Levadiakos thắng 3. Lần gần nhất ngày 15/03/2026 (GRE Super League) PAOK Saloniki 3-0 Levadiakos.
- Phong độ PAOK Saloniki và Levadiakos trước trận?
- PAOK Saloniki: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DLLWWL); Levadiakos: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWLL).
- Đội hình xuất phát PAOK Saloniki vs Levadiakos?
- PAOK Saloniki ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Levadiakos dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:55 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

