
Dimitrios Giannoulis là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo PAOK Saloniki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
153Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 153 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 33% | 1 | 0 | 5,96 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/79 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/46 | 0 | 1/4 | V | 6,04 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/33 | 0 | 3/8 | — | 5,87 |
| 03/09/2026 | Greek Cup | vs OFI Crete FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brann | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Brann | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/24 | 2 | 6/7 | — | 7,50 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Anderlecht | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 1/3 | — | 5,90 |
| 09/05/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | — | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 06/06/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/09/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 20/06/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/12/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/05/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/12/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/05/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 06/12/2018 | 23 | 1,2 triệu € |
| 06/02/2019 | 23 | 2,5 triệu € |
| 20/05/2019 | 23 | 2,5 triệu € |
| 22/09/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 24 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 3,5 triệu € |
| 03/08/2020 | 24 | 4,5 triệu € |
| 11/10/2020 | 24 | 6,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 25 | 6,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 25 | 7,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 26 | 7,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 26 | 5,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 27 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 27 | 3,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 28 | 2,8 triệu € |
| 19/12/2024 | 29 | 2,8 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 30 | 3,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 30 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | FC Augsburg | PAOK Saloniki | Hết hạn mượn 4.25M € | 4,2 triệu € |
| 22/07/2024 | Norwich City | FC Augsburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | PAOK Saloniki | Norwich City | Hết hạn mượn 7.5M € | 7,5 triệu € |
| 29/06/2021 | Norwich City | PAOK Saloniki | Cho mượn | — |
| 18/01/2021 | PAOK Saloniki | Norwich City | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 20/01/2019 | Atromitos Athens | PAOK Saloniki | Cho mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2017 | PAOK Saloniki | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Anorthosis Famagusta FC | PAOK Saloniki | Cho mượn | — |
| 19/01/2017 | PAOK Saloniki | Anorthosis Famagusta FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Veria 1960 | PAOK Saloniki | Cho mượn | — |
| 18/07/2015 | PAOK Saloniki | Veria 1960 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Pierikos | PAOK Saloniki | Cho mượn | — |
| 06/07/2014 | PAOK Saloniki | Pierikos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Vataniakos | PAOK Saloniki | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |
| 31/12/2011 | Vataniakos U19 | Vataniakos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật72
- Tư duy65
- Sức mạnh61
- Thể lực51