
Soualiho Meïté
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,6 triệu €Giá trị
Soualiho Meïté là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo PAOK Saloniki.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Soualiho Meïté · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/33 | 0 | 3/3 | — | 6,52 |
| 10/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/2 | V | 6,33 |
| 03/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | T 3-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 0 | 2/6 | — | 6,60 |
| 26/04/2026 | Greek Cup | vs OFI Crete FC | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/20 | 0 | 2/5 | — | 6,59 |
| 19/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lyon | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/31 | 2 | 11/13 | — | 7,96 |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Real Betis | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 3 | 6/10 | — | 6,52 |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Ludogorets Razgrad | H 3-3 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/47 | 2 | 7/11 | — | 6,11 |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Brann | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 3 | 4/8 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 19/07/2011 | 17 | 100 nghìn € |
| 23/12/2011 | 17 | 200 nghìn € |
| 22/05/2012 | 18 | 400 nghìn € |
| 03/01/2013 | 18 | 400 nghìn € |
| 28/05/2013 | 19 | 1,5 triệu € |
| 13/01/2014 | 19 | 1,5 triệu € |
| 06/08/2014 | 20 | 1,8 triệu € |
| 13/01/2015 | 20 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2015 | 21 | 1,2 triệu € |
| 06/02/2016 | 21 | 900 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 900 nghìn € |
| 19/10/2016 | 22 | 2,0 triệu € |
| 20/01/2017 | 22 | 5,0 triệu € |
| 29/03/2017 | 23 | 7,0 triệu € |
| 05/06/2017 | 23 | 7,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 23 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 24 | 8,0 triệu € |
| 11/10/2018 | 24 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 24 | 13,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 25 | 13,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 25 | 11,0 triệu € |
| 02/03/2020 | 25 | 9,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 7,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 26 | 6,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 26 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 28 | 5,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 28 | 4,8 triệu € |
| 20/03/2023 | 29 | 4,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 29 | 3,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 29 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 30 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 22/05/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 31 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2026 | 32 | 1,6 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,6 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ48
Kỹ thuật48
Tư duy53
Sức mạnh54
Thể lực48