Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Soualiho Meïté

PAOK SalonikiTiền vệFRA
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,6 triệu €Giá trị

Soualiho Meïté là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo PAOK Saloniki.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Soualiho Meïté · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosH 2-2dự bị00000—0———
13/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AEK AthensH 1-1740020030/3303/3—6,52
10/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusH 1-1630000012/1301/2V6,33
03/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusT 3-1770000024/3202/6—6,60
26/04/2026Greek Cupvs OFI Crete FCH 2-2610011116/2002/5—6,59
19/04/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensB 0-3dự bị00000—0———
30/01/2026Cúp C2 châu Âu@ LyonB 2-4901011127/31211/13—7,96
23/01/2026Cúp C2 châu Âuvs Real BetisT 2-0900000029/3636/10—6,52
12/12/2025Cúp C2 châu Âu@ Ludogorets RazgradH 3-3850010038/4727/11—6,11
28/11/2025Cúp C2 châu Âuvs BrannH 1-1900010019/2234/8—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 1,8 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 900 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 2,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 13,0 triệu €2019: 13,0 triệu €2019: 11,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,8 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,6 triệu €20112026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/201117100 nghìn €
23/12/201117200 nghìn €
22/05/201218400 nghìn €
03/01/201318400 nghìn €
28/05/2013191,5 triệu €
13/01/2014191,5 triệu €
06/08/2014201,8 triệu €
13/01/2015201,5 triệu €
05/06/2015211,2 triệu €
06/02/201621900 nghìn €
14/07/201622900 nghìn €
19/10/2016222,0 triệu €
20/01/2017225,0 triệu €
29/03/2017237,0 triệu €
05/06/2017237,0 triệu €
23/01/2018237,0 triệu €
03/06/2018248,0 triệu €
11/10/20182410,0 triệu €
19/12/20182413,0 triệu €
05/06/20192513,0 triệu €
11/12/20192511,0 triệu €
02/03/2020259,0 triệu €
07/04/2020267,0 triệu €
24/08/2020266,0 triệu €
28/12/2020265,0 triệu €
02/06/2021275,0 triệu €
26/12/2021275,0 triệu €
30/05/2022285,0 triệu €
10/11/2022284,8 triệu €
20/03/2023294,0 triệu €
14/06/2023293,5 triệu €
19/12/2023293,0 triệu €
29/05/2024303,5 triệu €
18/12/2024302,5 triệu €
22/05/2025312,0 triệu €
11/12/2025311,8 triệu €
03/06/2026321,6 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,6 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025BenficaPAOK SalonikiHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2025PAOK SalonikiBenficaCho mượn—
23/01/2025BenficaPAOK SalonikiChuyển nhượng—
29/06/2024PAOK SalonikiBenficaCho mượn—
26/08/2023BenficaPAOK SalonikiChuyển nhượng—
29/06/2023CremoneseBenficaCho mượn—
31/08/2022BenficaCremoneseChuyển nhượng—
22/07/2021TorinoBenficaHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/06/2021AC MilanTorinoCho mượn—
14/01/2021TorinoAC MilanChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
09/07/2018AS MonacoTorinoHết hạn mượn 11.5M €11,5 triệu €
29/06/2018BordeauxAS MonacoCho mượn—
01/01/2018AS MonacoBordeauxChuyển nhượng—
01/07/2017Zulte-WaregemAS MonacoHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/06/2017LOSC LilleZulte-WaregemHết hạn mượn 5.1M €5,1 triệu €
29/06/2017Zulte-WaregemLOSC LilleCho mượn—
31/01/2016LOSC LilleZulte-WaregemChuyển nhượng—
29/06/2013AJ AuxerreLOSC LilleCho mượn—
28/01/2013LOSC LilleAJ AuxerreChuyển nhượng—
27/01/2013AJ AuxerreLOSC LilleHết hạn mượn 2.7M €2,7 triệu €

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy53
  • Sức mạnh54
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com