Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mahamadou Balde

LevadiakosTiền đạoESP
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Mahamadou Balde là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Levadiakos.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
188Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—621880006284%60%106,52

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/52 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/33 (60%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mahamadou Balde · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Volos NPSH 0-0200021110/1000/1—6,84
11/10/2026VĐQG Hy Lạp@ IraklisB 0-227002105/835/7—6,73
20/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusB 0-154000017/935/9—6,68
14/09/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasH 0-0690010010/1226/8V6,21
07/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioB 0-28001007/812/5—6,30
31/08/2026VĐQG Hy Lạpvs PanathinaikosB 0-210000005/502/3—6,39
24/08/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiB 0-4dự bị00000—0———
23/03/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPSB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/09/202518100 nghìn €
28/12/202518300 nghìn €
10/05/202619300 nghìn €
30/09/202619400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026PAOK SalonikiLevadiakosChuyển nhượng—
30/06/2026PAOK Saloniki BPAOK SalonikiChuyển nhượng—
30/06/2025Pafos FC U19PAOK Saloniki BHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2025PAOK Saloniki U19Pafos FC U19Cho mượn—
30/06/2024Pafos FC U19PAOK Saloniki U19Chuyển nhượng—
31/12/2023Aqua Hotel FCPafos FC U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com