
PAOK Saloniki
Phong độ: TBTTT
PAOK Saloniki sẽ gặp OFI Crete FC lúc 01:00 ngày 26/10/2026 tại VĐQG Hy Lạp.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.75 | 1.90 | 1.90 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.75 | 1.90 | 1.90 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | 1.5 | 1.85 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | 0.5 | 1.82 | 1.97 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (34 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Jiří Pavlenka | Thủ môn | 34 |
| 41 | Dimitrios Monastirlis | Thủ môn | 23 |
| 54 | Konstantinos Balomenos | Thủ môn | 24 |
| 99 | Antonis Tsiftsis | Thủ môn | 27 |
| 3 | Jonjoe Kenny | Hậu vệ | 29 |
| 4 | Pantelis Hatzidiakos | Hậu vệ | 29 |
| 5 | Giannis Michailidis | Hậu vệ | 26 |
| 6 | Aritz Elustondo | Hậu vệ | 32 |
| 13 | Dimitrios Giannoulis | Hậu vệ | 31 |
| 19 | Diego Costa | Hậu vệ | 27 |
| 21 | Abdul Rahman Baba | Hậu vệ | 32 |
| 32 | Greg Taylor | Hậu vệ | 28 |
| 33 | Dimitrios Tsopouroglou | Hậu vệ | 24 |
| 78 | Georgios kosidis | Hậu vệ | 19 |
| 97 | Dimitrios Bataoulas | Hậu vệ | 19 |
| 2 | Mady Camara | Tiền vệ | 29 |
| 7 | Baptiste Santamaria | Tiền vệ | 31 |
| 8 | Soualiho Meïté | Tiền vệ | 32 |
| 10 | Dimitrios Pelkas | Tiền vệ | 32 |
| 16 | Ognjen ugresic | Tiền vệ | 20 |
| 18 | Kristijan Jakić | Tiền vệ | 29 |
| 20 | Christos Zafeiris | Tiền vệ | 23 |
| 22 | Taha Ali | Tiền vệ | 28 |
| 23 | Tom Louchet | Tiền vệ | 23 |
| 9 | Fedor Chalov | Tiền đạo | 28 |
| 11 | Taison Barcellos Freda | Tiền đạo | 38 |
| 14 | Andrija Živković | Tiền đạo | 30 |
| 24 | Simon Banza | Tiền đạo | 30 |
| 27 | Cherif Ndiaye | Tiền đạo | 30 |
| 39 | Dimitrios Berdos | Tiền đạo | 18 |
| 47 | Shola Shoretire | Tiền đạo | 22 |
| 52 | Dimitrios Chatsidis | Tiền đạo | 20 |
| 56 | Anestis Mythou | Tiền đạo | 19 |
| 77 | Kiril Despodov | Tiền đạo | 29 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của PAOK Saloniki là khi nào?
- PAOK Saloniki gặp OFI Crete FC trên sân khách lúc 01:00 ngày 26/10/2026, giải VĐQG Hy Lạp.
- PAOK Saloniki đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất PAOK Saloniki 4 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 19/10/2026 thắng Iraklis 2-1 (VĐQG Hy Lạp).
- Đội hình PAOK Saloniki có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình PAOK Saloniki có 34 cầu thủ, tuổi trung bình 26,9, tổng giá trị 114,3 triệu €; đắt giá nhất là Christos Zafeiris (tiền vệ, 11,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của PAOK Saloniki?
- HLV trưởng là Alessio Lisci (ITA, 40 tuổi); sân nhà Toumba Stadium tại Thessaloniki, sức chứa 28.703 chỗ.
- PAOK Saloniki có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 6 cầu thủ PAOK Saloniki hiện vắng mặt: Kiril Despodov, Jiří Pavlenka, Taha Ali và 3 người khác.
- Thành tích PAOK Saloniki mùa này tại VĐQG Hy Lạp?
- Tại VĐQG Hy Lạp, PAOK Saloniki đã đá 7 trận, ghi 15 bàn, thủng lưới 9 (trung bình 2,14 bàn ghi/trận); sút 98 lần, 29 trúng đích; chuyền chính xác 79%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:42 22/10/2026 (giờ Việt Nam).