
Anestis Mythou là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo PAOK Saloniki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
189Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,95Bàn/90 phút
94Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 151 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 76% | 40% | 0 | 0 | 6,80 |
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 38 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 60% | 25% | 0 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/30 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/25 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 38 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/10 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bắc Ireland | T 1-0 | 74 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,11 |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Latvia | T 4-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Georgia | T 3-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Greek Cup | @ Atromitos Athens | T 1-0 | 66 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 4/11 | — | 7,58 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Greek Cup | vs OFI Crete FC | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 13/18 | 0 | 6/14 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2024 | 17 | 75 nghìn € |
| 15/05/2025 | 17 | 75 nghìn € |
| 22/09/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 05/03/2026 | 18 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 19 | 1,5 triệu € |
| 30/09/2026 | 19 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | PAOK Saloniki B | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | PAOK Saloniki U19 | PAOK Saloniki B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | PAOK Thessaloniki U17 | PAOK Saloniki U19 | Chuyển nhượng | — |