
Fedor Chalov là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo PAOK Saloniki.
Tiểu sử Fedor Chalov
Fedor Chalov là tiền đạo hiện thi đấu cho câu lạc bộ PAOK Saloniki, mang quốc tịch Russia và 28 tuổi. Chalov cao 183 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Hợp đồng với PAOK Saloniki có hiệu lực đến 29/06/2027, giá trị thị trường là 4,0 triệu €, cao nhất đạt 16,0 triệu € vào năm 2019. Ngày 03/02/2026, Chalov chuyển từ PAOK Saloniki đến Kayserispor theo hình thức chuyển nhượng, và ngày 29/06/2026 được Kayserispor cho PAOK Saloniki mượn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 2-1 | 85 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 29/36 | 1 | 5/9 | — | 8,20 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | B 1-3 | 36 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 18/20 | 0 | 0/2 | — | 7,20 |
| 04/05/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/24 | 1 | 4/6 | — | 6,08 |
| 25/04/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | T 2-0 | 17 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 5/10 | 0 | 3/5 | — | 8,45 |
| 21/04/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 37/46 | 0 | 4/8 | — | 6,84 |
| 12/04/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | B 0-4 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 0 | 1/6 | — | 5,64 |
| 04/04/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | 1/6 | — | 5,67 |
| 19/03/2026 | Süper Lig | vs Karagumruk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 28/33 | 2 | 3/14 | V | 6,52 |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lyon | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Ludogorets Razgrad | H 3-3 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/18 | 0 | 2/7 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2015 | 17 | 150 nghìn € |
| 01/12/2016 | 18 | 400 nghìn € |
| 31/05/2017 | 19 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2017 | 19 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2018 | 20 | 2,0 triệu € |
| 02/09/2018 | 20 | 3,0 triệu € |
| 14/10/2018 | 20 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 20 | 10,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 21 | 16,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 21 | 16,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 14,5 triệu € |
| 28/07/2020 | 22 | 14,0 triệu € |
| 18/10/2020 | 22 | 13,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 22 | 12,0 triệu € |
| 12/04/2021 | 23 | 11,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 23 | 10,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 23 | 8,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 24 | 6,0 triệu € |
| 11/09/2022 | 24 | 7,5 triệu € |
| 20/11/2022 | 24 | 8,5 triệu € |
| 12/04/2023 | 25 | 10,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 25 | 12,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 25 | 12,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 26 | 11,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 26 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 26 | 9,0 triệu € |
| 22/05/2025 | 27 | 7,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 27 | 5,5 triệu € |
| 04/03/2026 | 27 | 5,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 28 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Kayserispor | PAOK Saloniki | Cho mượn | — |
| 03/02/2026 | PAOK Saloniki | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | CSKA Moscow | PAOK Saloniki | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2022 | FC Basel 1893 | CSKA Moscow | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | CSKA Moscow | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 31/12/2016 | CSKA Moscow Reserves | CSKA Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Akademia CSKA Moscow U17 | CSKA Moscow Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật52
- Tư duy45
- Sức mạnh31
- Thể lực47