
Lucas Nunes Anacker là thủ môn 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Levadiakos.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
180Phút
6Cứu thua
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 6 | 2 | 2 | 61% | 100% | 0 | 0 | 6,32 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,32
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/47 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/30 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Iraklis | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | B 0-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 18/23 | 0 | — | — | 6,11 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | B 0-2 | 90 | 5 | 1 | 0 | 11/24 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Greek Cup | vs Asteras Aktor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 0-3 | 90 | 7 | 2 | 2 | 18/27 | 0 | 1/1 | — | 7,32 |
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/05/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 12/10/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 17/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 22/05/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 11/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/09/2024 | Free Player | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | AD Alcorcon | Free Player | Trở lại | — |
| 02/08/2023 | UE Cornella | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | Atzeneta UE | UE Cornella | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | UD Ibiza | Atzeneta UE | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Real Aviles | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Burgos CF | Real Aviles | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Real Aviles | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Internacional SC U20 | Real Aviles | Chuyển nhượng | — |