Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Nunes Anacker

LevadiakosThủ mônBRA
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Lucas Nunes Anacker là thủ môn 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Levadiakos.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
180Phút
6Cứu thua
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—2218062261%100%006,32
Greek Cup2026-2027—110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,32

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/47 (61%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/30 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Nunes Anacker · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Volos NPSH 0-0dự bị000—0———
11/10/2026VĐQG Hy Lạp@ IraklisB 0-2dự bị000—0———
20/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusB 0-1dự bị000—0———
14/09/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasH 0-0dự bị000—0———
07/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioB 0-29011018/230——6,11
31/08/2026VĐQG Hy Lạpvs PanathinaikosB 0-29051011/2401/1—6,53
24/08/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiB 0-4dự bị000—0———
19/08/2026Greek Cupvs Asteras AktorT 2-0dự bị000—0———
17/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Aris ThessalonikiB 0-39072218/2701/1—7,32
13/05/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 3-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/02/20182150 nghìn €
29/05/20182150 nghìn €
18/02/201922100 nghìn €
28/06/201922100 nghìn €
09/09/201922100 nghìn €
10/02/202023100 nghìn €
07/10/202024100 nghìn €
07/01/202124150 nghìn €
29/06/202124150 nghìn €
29/12/202125150 nghìn €
28/06/202225200 nghìn €
28/12/202226200 nghìn €
29/06/202326250 nghìn €
12/10/202327200 nghìn €
19/12/202327200 nghìn €
25/03/202427400 nghìn €
23/06/202427400 nghìn €
17/12/202428350 nghìn €
22/05/202528350 nghìn €
11/12/202529300 nghìn €
03/06/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/09/2024Free PlayerLevadiakosChuyển nhượng—
30/06/2024AD AlcorconFree PlayerTrở lại—
02/08/2023UE CornellaAD AlcorconChuyển nhượng—
07/07/2021Atzeneta UEUE CornellaChuyển nhượng—
31/08/2020UD IbizaAtzeneta UEChuyển nhượng—
31/07/2018Real AvilesUD IbizaChuyển nhượng—
29/06/2018Burgos CFReal AvilesCho mượn—
31/12/2017Real AvilesBurgos CFChuyển nhượng—
30/06/2015Internacional SC U20Real AvilesChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com