
Levadiakos
VĐQG Hy LạpGreeceHLV Ilias CharalampousSân Levadia Municipal StadiumThành lập 1961Giá trị 19,2 triệu €
Phong độ: HBBHB
Levadiakos sẽ gặp Asteras Aktor lúc 23:30 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Hy Lạp.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.5 | 1.97 | 1.82 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.5 | 1.97 | 1.82 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | -0.25 | 1.95 | 1.85 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | 2 | 1.82 | 1.97 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (31 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Apostolos Tsilingiris | Thủ môn | 26 |
| 12 | Stelios Vallindras | Thủ môn | 22 |
| 33 | Lucas Nunes Anacker | Thủ môn | 30 |
| 55 | Niv Eliasi | Thủ môn | 24 |
| — | Norbert Gyömbér | Hậu vệ | 34 |
| 2 | Alexandru Grigoraş Pantea | Hậu vệ | 23 |
| 3 | Marios Vichos | Hậu vệ | 27 |
| 4 | Jonathan Panzo | Hậu vệ | 25 |
| 14 | Georgios Manthatis | Hậu vệ | 29 |
| 22 | Taxiarchis Filon | Hậu vệ | 21 |
| 23 | Georgios Kornezos | Hậu vệ | 28 |
| 24 | Panagiotis Liagas | Hậu vệ | 26 |
| 37 | Giannis Tsivelekidis | Hậu vệ | 27 |
| 6 | Mohamed Elneny | Tiền vệ | 34 |
| 7 | Juan Bauza | Tiền vệ | 30 |
| 8 | Giorgos Nikas | Tiền vệ | 27 |
| 15 | Adrian Sut | Tiền vệ | 27 |
| 18 | Giannis Kosti | Tiền vệ | 26 |
| 19 | Lamarana Jallow | Tiền vệ | 24 |
| 20 | Konstantinos Goumas | Tiền vệ | 21 |
| 30 | Octavian Popescu | Tiền vệ | 23 |
| 74 | Christos Papadopoulos | Tiền vệ | 22 |
| 9 | Ognjen Ožegović | Tiền đạo | 32 |
| 11 | Agustin Urzi | Tiền đạo | 26 |
| 17 | Dimitrios Emmanouilidis | Tiền đạo | 25 |
| 21 | Mahamadou Balde | Tiền đạo | 19 |
| 25 | Aliou Badji | Tiền đạo | 29 |
| 27 | Gregorio Rodríguez | Tiền đạo | 26 |
| 31 | Panagiotis Symelidis | Tiền đạo | 34 |
| 77 | Georgios Vrakas | Tiền đạo | 25 |
| 99 | Moses David Cobnan | Tiền đạo | 24 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Levadiakos là khi nào?
- Levadiakos gặp Asteras Aktor trên sân khách lúc 23:30 ngày 24/10/2026, giải VĐQG Hy Lạp.
- Levadiakos đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Levadiakos 0 thắng, 2 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 hòa Volos NPS 0-0 (VĐQG Hy Lạp).
- Đội hình Levadiakos có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Levadiakos có 31 cầu thủ, tuổi trung bình 26,3, tổng giá trị 19,2 triệu €; đắt giá nhất là Adrian Sut (tiền vệ, 2,5 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Levadiakos?
- HLV trưởng là Ilias Charalampous (CYP, 46 tuổi); sân nhà Levadia Municipal Stadium tại Levaja, sức chứa 5.915 chỗ.
- Levadiakos có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 2 cầu thủ Levadiakos hiện vắng mặt: Panagiotis Symelidis, Georgios Kornezos.
- Thành tích Levadiakos mùa này tại VĐQG Hy Lạp?
- Tại VĐQG Hy Lạp, Levadiakos đã đá 7 trận, ghi 0 bàn, thủng lưới 11 (trung bình 0,00 bàn ghi/trận); sút 74 lần, 18 trúng đích; chuyền chính xác 80%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:26 22/10/2026 (giờ Việt Nam).