
Georgios Kornezos là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Levadiakos.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 75% | 71% | 0 | 0 | 6,92 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/73 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/21 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/16 | 1 | 4/4 | — | 7,09 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 3/5 | — | 7,07 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/31 | 6 | 8/12 | — | 6,60 |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Greek Cup | vs Asteras Aktor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/12/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/02/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 06/11/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/05/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 29/05/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 25/09/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 17/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 22/09/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 05/03/2026 | 28 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | FC Baník Ostrava | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | Lamia | FC Baník Ostrava | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 10/08/2022 | AEK Athens B | Lamia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AEK Athens | AEK Athens B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Asteras Vlachioti | AEK Athens | Cho mượn | — |
| 12/08/2020 | AEK Athens | Asteras Vlachioti | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Ionikos Nikaia | AEK Athens | Cho mượn | — |
| 16/01/2020 | AEK Athens | Ionikos Nikaia | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2020 | Volos NPS | AEK Athens | Cho mượn | — |
| 01/07/2019 | AEK Athens | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ethnikos Piraeus | AEK Athens | Chuyển nhượng Free | — |
| 15/07/2018 | Ionikos Nikaia | Ethnikos Piraeus | Chuyển nhượng Free | — |
| 12/09/2017 | AE Sparti | Ionikos Nikaia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Asteras Vlachioti | AE Sparti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Olympiakos Piraeus FC U17 | Asteras Vlachioti | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật31
- Tư duy41
- Sức mạnh67
- Thể lực48