
Andrija Živković là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo PAOK Saloniki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
19Trận ra sân
17Đá chính
1.433Phút
3Bàn thắng
7Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
477Phút/bàn
9/25Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 526 | 2 | 1 | 4 | 15 | 4 | 74% | 48% | 1 | 0 | 7,36 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 264 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 78% | 57% | 0 | 0 | 6,73 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 84% | 50% | 0 | 0 | 7,03 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 7 | 7 | 574 | 0 | 0 | 3 | 6 | 2 | 84% | 51% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 526 phút · điểm TB 7,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/209 (74%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 11/32 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/50 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/80 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/39 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 574 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/221 (84%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 12/43 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/21 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/52 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 23
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | T 2-1 | 90 | 0 | 2 | 3 | 0 | 5 | 24/34 | 0 | 1/10 | V | 8,38 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 16/22 | 2 | 4/5 | — | 7,20 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hà Lan | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 1/1 | — | 6,82 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Đức | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 3 | 4/7 | — | 6,08 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hà Lan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/26 | 0 | 1/3 | — | 6,05 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hy Lạp | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 21/24 | 1 | 2/3 | — | 7,98 |
| 21/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 24/30 | 0 | 3/5 | — | 6,62 |
| 17/09/2026 | Greek Cup | @ Atromitos Athens | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | T 2-0 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 27/36 | 0 | 6/15 | — | 8,13 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 2 | 2/4 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2013 | 17 | 2,0 triệu € |
| 10/11/2014 | 18 | 3,0 triệu € |
| 14/06/2015 | 18 | 4,0 triệu € |
| 22/11/2015 | 19 | 7,0 triệu € |
| 28/05/2016 | 19 | 6,5 triệu € |
| 28/07/2016 | 20 | 6,5 triệu € |
| 21/02/2017 | 20 | 6,5 triệu € |
| 25/06/2017 | 20 | 7,0 triệu € |
| 06/02/2018 | 21 | 7,0 triệu € |
| 15/04/2018 | 21 | 12,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 21 | 18,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 22 | 18,0 triệu € |
| 17/03/2019 | 22 | 16,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 22 | 10,0 triệu € |
| 10/10/2019 | 23 | 8,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 23 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 16/08/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 11/02/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2021 | 24 | 5,0 triệu € |
| 31/10/2021 | 25 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 25 | 6,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 26 | 6,0 triệu € |
| 21/05/2023 | 26 | 5,0 triệu € |
| 20/09/2023 | 27 | 6,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 7,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 27 | 8,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 28 | 8,0 triệu € |
| 22/05/2025 | 28 | 8,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 29 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 29 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 8,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật66
- Tư duy61
- Sức mạnh44
- Thể lực45