Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dimitrios Emmanouilidis

LevadiakosTiền đạoGRE
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Dimitrios Emmanouilidis là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Levadiakos.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
441Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—753700005269%41%006,35
Greek Cup2026-2027—117100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 370 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/76 (69%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/60 (41%)
Không chiến thắng / thua
9 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dimitrios Emmanouilidis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Volos NPSH 0-045000005/501/5—6,49
11/10/2026VĐQG Hy Lạp@ IraklisB 0-2750022117/2014/9—6,43
20/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusB 0-136000004/503/9—6,23
14/09/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasH 0-038000002/704/8—6,46
07/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioB 0-2640010213/2017/13—6,72
31/08/2026VĐQG Hy Lạpvs PanathinaikosB 0-245000006/1223/6—6,03
24/08/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiB 0-467002006/713/10—6,09
19/08/2026Greek Cupvs Asteras AktorT 2-07100000—0———
21/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioT 2-16000001/402/3—6,55
18/04/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasH 0-025000002/400/1—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/201818500 nghìn €
20/05/201918600 nghìn €
17/12/201919600 nghìn €
07/04/202019525 nghìn €
03/08/202019700 nghìn €
18/05/202120700 nghìn €
05/10/202120800 nghìn €
27/12/202121700 nghìn €
19/06/202221500 nghìn €
12/09/202221400 nghìn €
21/12/202222400 nghìn €
25/06/202322400 nghìn €
20/12/202323300 nghìn €
09/06/202423400 nghìn €
08/12/202424500 nghìn €
15/06/202524500 nghìn €
11/12/202525500 nghìn €
03/06/202625500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Asteras AktorLevadiakosChuyển nhượng—
30/06/2025VejleAsteras AktorChuyển nhượng—
23/07/2021PanathinaikosVejleHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2021Fortuna SittardPanathinaikosCho mượn—
31/01/2021PanathinaikosFortuna SittardChuyển nhượng—
29/06/2020Panionios G.S.S.PanathinaikosCho mượn—
20/08/2019PanathinaikosPanionios G.S.S.Chuyển nhượng—
30/06/2018Panathinaikos U19PanathinaikosChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh30
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com