Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Gómez

VfL OsnabrückHậu vệUSA
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Jonathan Gómez là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo VfL Osnabrück.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
412Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
412Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—554121008475%48%106,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 412 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/145 (75%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/43 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Gómez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldB 1-2890000020/3235/10—5,25
10/10/2026Bundesliga 2vs Dynamo DresdenH 1-1610000217/2302/6—6,21
19/09/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 1-1870020218/2516/8V6,31
13/09/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinB 1-3891043231/3613/6—8,01
06/09/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigT 3-1860021024/2935/13—6,22
31/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensT 2-1dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ BrannB 2-3dự bị00000—0———
24/08/2026VĐQG Hy Lạpvs LevadiakosT 4-0dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs BrannH 1-1dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ AnderlechtB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/10/201916100 nghìn €
09/04/202117150 nghìn €
24/11/202118300 nghìn €
20/03/202218500 nghìn €
28/06/202218500 nghìn €
28/12/202219500 nghìn €
29/06/202319500 nghìn €
19/12/202320800 nghìn €
25/03/2024201,0 triệu €
23/06/2024201,2 triệu €
17/12/2024211,0 triệu €
22/05/202521800 nghìn €
29/12/202522800 nghìn €
21/06/202622800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026PAOK SalonikiVfL OsnabrückChuyển nhượng—
29/06/2026Albacete Balompié SADPAOK SalonikiCho mượn—
09/07/2025PAOK SalonikiAlbacete Balompié SADChuyển nhượng—
22/08/2024Real Sociedad BPAOK SalonikiHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
29/06/2024MirandesReal Sociedad BCho mượn—
10/08/2023Real Sociedad BMirandesChuyển nhượng—
31/12/2021Louisville City FCReal Sociedad BHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
04/03/2020Free playerLouisville City FCChuyển nhượng—
31/01/2020FC Dallas AcademyFree playerTrở lại—
30/12/2019North Texas SCFC Dallas AcademyCho mượn—
27/05/2019FC Dallas AcademyNorth Texas SCChuyển nhượng—
30/06/2016Solar SCFC Dallas AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy44
  • Sức mạnh67
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com