
Antonis Tsiftsis là thủ môn 27 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo PAOK Saloniki.
Tiểu sử Antonis Tsiftsis
Antonis Tsiftsis là thủ môn quốc tịch Greece, thi đấu cho câu lạc bộ PAOK Saloniki, sinh ngày 21/07/1999 và 27 tuổi. Cao 191 cm, nặng 85 kg, thuận hai chân. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận với 259 phút thi đấu, 7 lần cứu thua và điểm trung bình 6,58, trong đó 6 pha cứu thua tại Greek Cup và 1 pha tại VĐQG Hy Lạp. Giá trị thị trường hiện là 1,2 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
259Phút
7Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 6 | 1 | 2 | 62% | 100% | 0 | 0 | 7,42 |
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 79 | 1 | 0 | 0 | 92% | 50% | 0 | 1 | 5,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,42
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/58 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/34 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 5,75
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/25 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | B 1-3 | 62 | 1 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | 0/1 | Đ | 5,24 |
| 21/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 3-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,26 |
| 17/09/2026 | Greek Cup | @ Atromitos Athens | T 1-0 | 90 | 5 | 1 | 1 | 21/38 | 0 | 2/2 | — | 7,95 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Greek Cup | vs OFI Crete FC | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | — | — | 6,89 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brann | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Brann | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/12/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/05/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 06/12/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/05/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/12/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/08/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/02/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/05/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 31/10/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/06/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 06/11/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/05/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/05/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 25/09/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 22/05/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 11/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 05/03/2026 | 26 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.