
Tom Louchet là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo PAOK Saloniki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
105Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 105 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 41% | 1 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/52 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/3 | V | 6,12 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brann | B 2-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 4-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 1 | 3/9 | — | 6,67 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Brann | H 1-1 | 24 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 0/2 | — | 6,83 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Anderlecht | B 2-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 5,78 |
| 07/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Anderlecht | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 30/38 | 5 | 5/8 | — | 7,47 |
| 23/05/2026 | Cúp Quốc gia Pháp | @ RC Lens | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/3 | — | 5,83 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Metz | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 1/1 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/03/2024 | 20 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 09/10/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 22 | 7,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 7,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 23 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | OGC Nice | PAOK Saloniki | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2023 | OGC Nice B | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | OGC Nice U19 | OGC Nice B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Istres U17 | OGC Nice U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | — | Istres U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật62
- Tư duy55
- Sức mạnh47
- Thể lực45