
Marios Vichos là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Levadiakos.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
574Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 574 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 70% | 53% | 2 | 0 | 6,04 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 574 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/179 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/14 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/27 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/52 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 4/5 | — | 6,77 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Iraklis | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 0 | 3/12 | — | 6,05 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 2/6 | — | 6,65 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/28 | 1 | 5/8 | V | 6,05 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/29 | 4 | 8/10 | — | 5,91 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/32 | 1 | 6/10 | V | 5,25 |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 0/1 | — | 5,61 |
| 19/08/2026 | Greek Cup | vs Asteras Aktor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/23 | 0 | 3/5 | — | 6,22 |
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 1 | 4/5 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/03/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/05/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/02/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 06/11/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/05/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/09/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/03/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/05/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 22/05/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 11/12/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2019 | Amvrysseas Distomou | Levadiakos | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Levadiakos | Amvrysseas Distomou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Levadiakos U19 | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2016 | Asteras Iteas | Levadiakos U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh56
- Thể lực41